Oắt con

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc danh từ) xem oắt.
Ví dụ : Nó vẫn chỉ là oắt con, đừng kỳ vọng quá.
Nghĩa: (hoặc danh từ) xem oắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé oắt con ôm con mèo, cười toe toét.
  • Con oắt con mới vào lớp, mắt tròn xoe nhìn bảng.
  • Đứa oắt con chạy lon ton theo mẹ ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chỉ là oắt con trong đội bóng, nên vẫn phải học cách chuyền đơn giản.
  • Đừng vội khoe, mình vẫn là oắt con trong câu lạc bộ nhiếp ảnh.
  • Con oắt con hàng xóm cứ bám theo xem tụi mình lắp mô hình, mắt sáng rực.
3
Người trưởng thành
  • Nó vẫn chỉ là oắt con, đừng kỳ vọng quá.
  • Ngày trước tôi cũng chỉ là một oắt con tập tành viết những dòng đầu đời.
  • Trước những biến cố lớn, ta mới thấy mình hóa thành oắt con, lúng túng mà vụng về.
  • Giữa chợ đời ồn ã, có những oắt con ngước lên bầu trời, mơ giấc mơ xanh như lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người trẻ tuổi với ý nghĩa thân mật hoặc trêu chọc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái thân mật hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, đôi khi có chút hài hước hoặc trêu chọc.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ người trẻ tuổi, có thể thay bằng từ "nhóc" hoặc "nhỏ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Khác biệt với từ "trẻ con" ở chỗ "oắt con" mang sắc thái thân mật hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Oắt con" có thể là tính từ hoặc danh từ, khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "oắt" và "con".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "oắt con" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là"; khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "oắt con" thường đi kèm với danh từ; khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các động từ như "là", "trở thành".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt