Nhại
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt chước tiếng nói hay điệu bộ của người khác để trêu chọc, giễu cợt.
Ví dụ:
Anh ấy nhại giọng sếp rất giống, ai nghe cũng nhận ra.
2.
động từ
(chuyên môn). Bắt chước, phỏng theo lời bài thơ có sẵn để làm ra bài mới, thường để giễu cợt, châm biếm.
Nghĩa 1: Bắt chước tiếng nói hay điệu bộ của người khác để trêu chọc, giễu cợt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh nhại giọng cô giáo và cả lớp cười rần rần.
- Em bé nhại tiếng mèo kêu để trêu anh.
- Nó nhại dáng đi của bạn, làm bạn vừa buồn cười vừa mắc cỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Tùng nhại giọng miền khác khiến cả nhóm bật cười, nhưng có người khó chịu.
- Cô bạn khéo nhại dáng thầy thể dục đến mức ai cũng nhận ra ngay.
- Nó chỉ định đùa, nhưng nhại người khác giữa đám đông dễ làm bạn bị tổn thương.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhại giọng sếp rất giống, ai nghe cũng nhận ra.
- Đùa thì vui, nhưng nhại người khác trước mặt đông người dễ hóa vô duyên.
- Có những nỗi tự ti chỉ lộ ra khi ta bị ai đó nhại lại từng cử chỉ nhỏ.
- Tài nhại của anh chàng MC khiến khán phòng cười nghiêng ngả, mà vẫn lưng lửng ranh giới giữa hóm và hỗn.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Bắt chước, phỏng theo lời bài thơ có sẵn để làm ra bài mới, thường để giễu cợt, châm biếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt chước tiếng nói hay điệu bộ của người khác để trêu chọc, giễu cợt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhại | Hành động bắt chước có chủ đích, mang tính tiêu cực, nhằm mục đích trêu chọc, giễu cợt. Ví dụ: Anh ấy nhại giọng sếp rất giống, ai nghe cũng nhận ra. |
| nhái | Khẩu ngữ, có ý chê bai, trêu chọc, bắt chước kém chất lượng. Ví dụ: Nó hay nhái giọng thầy giáo để chọc cười bạn bè. |
Nghĩa 2: (chuyên môn). Bắt chước, phỏng theo lời bài thơ có sẵn để làm ra bài mới, thường để giễu cợt, châm biếm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhại | Mang tính chuyên môn (văn học), hành động phỏng theo tác phẩm gốc với mục đích giễu cợt, châm biếm. Ví dụ: |
| chế | Khẩu ngữ, có ý hài hước, châm biếm, cải biên tác phẩm có sẵn. Ví dụ: Anh ấy thường chế những bài thơ nổi tiếng thành các phiên bản hài hước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để trêu chọc bạn bè hoặc người quen bằng cách bắt chước giọng nói hoặc điệu bộ của họ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra tác phẩm mới dựa trên tác phẩm có sẵn, thường mang tính giễu cợt hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, giễu cợt.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm, xúc phạm.
- Thường không dùng trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không biết rõ đối tượng.
- Khác với "bắt chước" ở chỗ "nhại" thường mang ý giễu cợt.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhại giọng", "nhại điệu bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị nhại, hoặc trạng từ chỉ cách thức nhại.
