Nhạc lí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách viết khác nhạc lý
Ví dụ :
Tôi học nhạc lí để tự ghi chép giai điệu mình nghĩ ra.
Nghĩa: cách viết khác nhạc lý
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy chúng em nhạc lí để biết đọc nốt nhạc.
- Nhờ học nhạc lí, em gõ đúng nhịp bài hát.
- Em dùng nhạc lí để biết nốt nào cao, nốt nào thấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh chăm học nhạc lí nên đọc bản nhạc khá trôi chảy.
- Học nhạc lí giúp mình hiểu vì sao hợp âm nghe êm tai.
- Khi luyện hát, thầy hay nhắc áp dụng nhạc lí để giữ đúng tiết tấu.
3
Người trưởng thành
- Tôi học nhạc lí để tự ghi chép giai điệu mình nghĩ ra.
- Nhạc lí mở chiếc bản đồ cho tai nghe: không áp đặt cảm xúc, chỉ chỉ đường.
- Khi nắm vững nhạc lí, ta biết vì sao một khúc ca đứng vững, còn khúc khác chênh vênh.
- Có lúc tôi tạm gác nhạc lí, lắng nghe trực giác; rồi quay lại đối chiếu để thấy mình lệch ở đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa về âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi mô tả kiến thức âm nhạc trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành âm nhạc, giáo trình giảng dạy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và học thuật cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về kiến thức lý thuyết âm nhạc.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không liên quan đến âm nhạc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được viết là "nhạc lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhạc lý" do cách viết khác nhau nhưng nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "kiến thức nhạc lí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "cơ bản"), động từ (như "học"), hoặc danh từ khác (như "giáo trình").

Danh sách bình luận