Nhác
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng trước trông, thấy). Nhìn thoáng qua rất nhanh, một cách không có chủ định.
Ví dụ:
Tôi nhác thấy anh ở cuối phố.
2.
tính từ
Lười.
Nghĩa 1: (thường dùng trước trông, thấy). Nhìn thoáng qua rất nhanh, một cách không có chủ định.
1
Học sinh tiểu học
- Em chỉ nhác thấy con mèo chạy qua cửa sổ.
- Bạn nhác trông chiếc lá rơi rồi mất hút.
- Con nhác thấy bóng mẹ ngoài cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi nhác thấy thầy đi ngang hành lang rồi khuất sau cầu thang.
- Bạn ấy nhác trông tia chớp lóe lên giữa mây đen.
- Đang mải nói chuyện, tôi chỉ nhác thấy bóng xe buýt lướt qua.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhác thấy anh ở cuối phố.
- Trong khoảnh khắc gió lật màn, cô nhác trông đôi mắt ai đó rồi khép lại bình yên.
- Đi ngang quán cũ, tôi nhác thấy tấm biển bạc màu, ký ức cũng vụt qua nhanh như thế.
- Giữa sân ga đông, anh nhác thấy nụ cười quen mà không kịp gọi.
Nghĩa 2: Lười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng trước trông, thấy). Nhìn thoáng qua rất nhanh, một cách không có chủ định.
Từ đồng nghĩa:
liếc ngó
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhác | Chỉ hành động nhìn nhanh, không chủ ý, thường chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Tôi nhác thấy anh ở cuối phố. |
| liếc | Trung tính, chỉ hành động nhìn nhanh, không thẳng, thường có ý né tránh hoặc không muốn người khác biết. Ví dụ: Cô ấy liếc nhìn đồng hồ rồi vội vã đi. |
| ngó | Trung tính, chỉ hành động nhìn nhanh, thường là nhìn sang một bên, có thể có hoặc không có chủ định rõ ràng. Ví dụ: Anh ta ngó ra cửa sổ xem ai đang gọi. |
| ngắm | Tích cực, chỉ hành động nhìn lâu, thưởng thức, có chủ đích. Ví dụ: Cô ấy thích ngắm hoa mỗi buổi sáng. |
| quan sát | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động nhìn kỹ, có chủ đích để tìm hiểu, nghiên cứu. Ví dụ: Các nhà khoa học quan sát hành vi của loài chim. |
Nghĩa 2: Lười.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhác | Chỉ tính cách không muốn làm việc, ngại vận động, thiếu sự siêng năng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| lười biếng | Trung tính, chỉ tính cách không muốn làm việc, ngại vận động, thiếu sự siêng năng. Ví dụ: Anh ta rất lười biếng, không chịu làm gì cả. |
| biếng | Trung tính, chỉ tính cách không muốn làm việc, ngại vận động, thiếu sự siêng năng, thường dùng trong các từ ghép. Ví dụ: Cậu bé này rất biếng học. |
| siêng năng | Tích cực, chỉ tính cách chăm chỉ, chịu khó làm việc, học tập. Ví dụ: Cô ấy là một học sinh siêng năng. |
| chăm chỉ | Tích cực, chỉ tính cách cần mẫn, chịu khó, không ngại khó khăn trong công việc. Ví dụ: Anh ấy luôn chăm chỉ làm việc. |
| cần cù | Tích cực, chỉ tính cách rất chăm chỉ, chịu khó, bền bỉ trong công việc, thường mang ý nghĩa khen ngợi. Ví dụ: Người nông dân cần cù trên đồng ruộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhìn thoáng qua hoặc để chỉ tính cách lười biếng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, thoáng qua khi nói về hành động nhìn.
- Diễn tả thái độ tiêu cực khi nói về tính cách lười biếng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "lười" khi muốn nhấn mạnh tính cách lười biếng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhát" (sợ hãi), cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khi dùng để chỉ tính cách, cần cân nhắc để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Để tự nhiên, nên dùng trong câu có ngữ cảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhác" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhác" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nhác" thường đứng trước các động từ khác như "trông", "thấy". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nhác" thường đi kèm với các động từ khác như "trông", "thấy". Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất".
