Nhà nòi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Gia đình có truyền thống về một nghề nào đó, có người giỏi, thạo về nghề ấy.
Ví dụ:
Anh ấy là nhà nòi luật, vào nghề như về lại ngôi nhà quen thuộc.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Gia đình có truyền thống về một nghề nào đó, có người giỏi, thạo về nghề ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy là nhà nòi hát chèo, từ nhỏ đã nghe bà tập hát trong sân.
- Cô Lan là nhà nòi làm gốm, tay xoay đất mịn như bột.
- Minh là nhà nòi nấu bún, mùi nước dùng thơm khắp bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam là nhà nòi nhiếp ảnh, lớn lên giữa tiếng bấm máy và mùi buồng tối.
- Cô bạn cùng lớp là nhà nòi bác sĩ, chuyện y khoa với cô như ngôn ngữ ở nhà.
- Thầy dạy Toán là nhà nòi sư phạm, giọng thầy ấm như thói quen truyền nghề của cả gia đình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là nhà nòi luật, vào nghề như về lại ngôi nhà quen thuộc.
- Chị thừa hưởng cái chất nhà nòi sân khấu: bước ra ánh đèn là nhập vai như thở.
- Quán nhỏ của anh mang hương vị nhà nòi ẩm thực, món nào cũng vững tay nghề.
- Đụng đến đục đẽo, cậu ta bộc lộ ngay bản lĩnh nhà nòi mộc, nhìn gỗ là biết phải làm gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Gia đình có truyền thống về một nghề nào đó, có người giỏi, thạo về nghề ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tay ngang ngoại đạo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà nòi | khẩu ngữ, sắc thái thân mật, trung tính-tích cực, nhấn truyền thống nghề nghiệp gia đình Ví dụ: Anh ấy là nhà nòi luật, vào nghề như về lại ngôi nhà quen thuộc. |
| tay ngang | khẩu ngữ, trung tính; người không xuất thân trong nghề Ví dụ: Dù là tay ngang, cô vẫn theo kịp tiến độ. |
| ngoại đạo | trung tính, hơi trang trọng; người ngoài, không thuộc lĩnh vực Ví dụ: Với ngành y, anh chỉ là kẻ ngoại đạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có năng khiếu hoặc giỏi trong một lĩnh vực do ảnh hưởng từ gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng đối với truyền thống gia đình.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
- Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến truyền thống gia đình trong một lĩnh vực.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ năng khiếu cá nhân mà không liên quan đến gia đình.
- Khác biệt với "truyền thống gia đình" ở chỗ nhấn mạnh vào sự giỏi giang, thạo nghề.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà nòi về âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm (giỏi, thạo) hoặc động từ chỉ hành động (làm, học).

Danh sách bình luận