Thế gia

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà dòng đời quý tộc thời phong kiến.
Ví dụ: Anh ta xuất thân thế gia, nên đi đâu cũng được kính nể.
Nghĩa: Nhà dòng đời quý tộc thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ấy sinh ra trong một thế gia, từ nhỏ đã được dạy rất lễ phép.
  • Trong truyện, hoàng tử thuộc về một thế gia nổi tiếng trong kinh thành.
  • Ngôi nhà cổ kia là của một thế gia, treo nhiều bức hoành xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô tiểu thư bước ra từ một thế gia, nên cách cư xử luôn chuẩn mực.
  • Ở triều đình, tiếng nói của một thế gia thường có sức nặng hơn người thường.
  • Chàng công tử thế gia vừa kiêu hãnh vừa bị ràng buộc bởi gia pháp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta xuất thân thế gia, nên đi đâu cũng được kính nể.
  • Danh phận thế gia cho họ đặc quyền, nhưng cũng buộc họ sống trong khuôn phép.
  • Trong lịch sử, nhiều thế gia hưng thịnh rồi suy tàn theo vận nước.
  • Ánh nhìn của bà cụ toát lên vẻ điềm đạm của người trưởng thành trong một thế gia lâu đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà dòng đời quý tộc thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
quý tộc thế tộc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thế gia trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn quý, mang màu văn sử Ví dụ: Anh ta xuất thân thế gia, nên đi đâu cũng được kính nể.
quý tộc trung tính–trang trọng, nhấn giai tầng; rộng gần tương đương trong ngữ cảnh lịch sử Ví dụ: Họ thuộc hàng quý tộc có thế lực.
thế tộc cổ–văn chương, đồng trường nghĩa với sắc thái cổ điển Ví dụ: Chàng sinh trong một thế tộc nhiều đời làm quan.
hàn môn cổ–văn chương, đối lập về địa vị; nhẹ nhàng, không miệt thị Ví dụ: Tuy xuất thân hàn môn, anh vẫn đỗ đạt cao.
thứ dân trung tính–sử học, chỉ tầng lớp bình dân; đối lập giai tầng Ví dụ: Xuất thân thứ dân nên đường tiến thân khó khăn hơn.
tiện dân cổ–sử học, sắc thái miệt thị theo hệ quy chiếu phong kiến Ví dụ: Trong chế độ cũ, tiện dân không được dự thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả nhân vật có xuất thân quý tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc quý tộc hoặc dòng dõi lâu đời trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác như "quý tộc" hay "danh gia".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế gia vọng tộc", "thế gia danh giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (danh giá, vọng tộc) hoặc động từ (là, thuộc về).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...