Nhả ngọc phun châu

Nghĩa & Ví dụ
(cũ, văn chương) Ví tài văn chương đặc biệt, làm văn, làm thơ hay.
Ví dụ: Anh viết đoạn mở đầu rất hay, đúng là nhả ngọc phun châu.
Nghĩa: (cũ, văn chương) Ví tài văn chương đặc biệt, làm văn, làm thơ hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khen bài thơ của bạn Lan như nhả ngọc phun châu.
  • Bạn kể chuyện mượt mà, nghe như nhả ngọc phun châu.
  • Trang văn của anh trai em rất hay, cứ như nhả ngọc phun châu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài bình thơ của cậu ấy sáng ý, lời lẽ mượt, đúng là nhả ngọc phun châu.
  • Đọc đoạn văn mở bài ấy, mình thấy câu chữ tuôn ra như nhả ngọc phun châu, vừa đẹp vừa đắt.
  • Cô nói nhà văn này viết ít mà tinh, câu nào cũng như nhả ngọc phun châu.
3
Người trưởng thành
  • Anh viết đoạn mở đầu rất hay, đúng là nhả ngọc phun châu.
  • Có người viết càng giản dị càng sáng, câu chữ đọng lại như thể nhả ngọc phun châu.
  • Đêm khuya, đọc trang văn ấy, tôi nghe tiếng chữ rơi khẽ, nhả ngọc phun châu qua từng dòng mực.
  • Giữa cơn vội của đời thường, gặp một bài tùy bút nhả ngọc phun châu mới biết chữ nghĩa vẫn còn phép màu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để ca ngợi tài năng văn chương xuất sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh tài năng văn chương.
  • Phong cách trang trọng, mang tính nghệ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ca ngợi khả năng viết lách xuất sắc của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không phù hợp với văn phong thông thường.
  • Thường chỉ dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi nói về văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
  • Không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả khả năng văn chương.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ấy nhả ngọc phun châu trong từng câu thơ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc chủ thể có khả năng văn chương, ví dụ: "nhà thơ", "nhà văn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...