Nguyên lai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nguồn gốc.
Ví dụ:
Chúng tôi cần kiểm chứng nguyên lai của bức tranh trước khi đấu giá.
Nghĩa: (cũ). Nguồn gốc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể về nguyên lai của chiếc trống trường là từ một làng nghề làm trống.
- Bạn Lan tìm hiểu nguyên lai của cây lúa qua câu chuyện cổ tích.
- Mẹ cho em xem ảnh cũ để biết nguyên lai của chiếc áo dài bà ngoại để lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà sử học lần theo tư liệu để xác định nguyên lai của chiếc ấn cổ.
- Bạn tôi sưu tầm tem và ghi chú rõ nguyên lai của từng con tem để khỏi nhầm lẫn.
- Trong bài thuyết trình, nhóm bạn phân tích nguyên lai của điệu hò, từ đồng ruộng mà thành.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi cần kiểm chứng nguyên lai của bức tranh trước khi đấu giá.
- Đôi khi muốn hiểu một con người, phải trở về nguyên lai của những lựa chọn họ từng làm.
- Cuộc tranh luận chỉ dịu lại khi mọi người thống nhất được nguyên lai của tin đồn lan ra từ đâu.
- Trong nghiên cứu văn hóa, việc truy tìm nguyên lai của một phong tục giống như gỡ từng lớp trầm tích ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên lai | trang trọng, cổ; trung tính cảm xúc; phạm vi học thuật/biên khảo Ví dụ: Chúng tôi cần kiểm chứng nguyên lai của bức tranh trước khi đấu giá. |
| gốc tích | trung tính, hơi cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Tìm hiểu gốc tích của một dòng họ. |
| gốc gác | khẩu ngữ, bình dân; nghĩa gần, dùng phổ biến Ví dụ: Hỏi thăm gốc gác của người lữ khách. |
| căn nguyên | trang trọng, cổ điển; mức độ tương đương Ví dụ: Truy cứu căn nguyên của một sự việc. |
| nguồn gốc | trung tính, phổ thông; tương đương trực tiếp Ví dụ: Tìm hiểu nguồn gốc của phong tục này. |
| ngọn ngành | trung tính, khẩu ngữ; đối lập theo hướng ngọn–gốc Ví dụ: Không cần nói ngọn ngành, chỉ cần biết nguyên lai. |
| hậu duệ | trang trọng; đối lập theo hướng hệ quả–khởi nguyên Ví dụ: Tìm nguyên lai chứ không chỉ liệt kê hậu duệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc trong bối cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng từ "nguồn gốc" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nguồn gốc" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn chương khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên lai của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ định như "của", "là".

Danh sách bình luận