Gốc tích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguồn gốc, lai lịch.
Ví dụ: Họ hỏi rõ gốc tích món đồ trước khi quyết định mua.
Nghĩa: Nguồn gốc, lai lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo này có gốc tích ở nhà bác Tư, rồi mới về ở với em.
  • Thầy kể gốc tích của cây bàng trong sân trường.
  • Bà nội hay nhắc gốc tích cái trống trường là do làng tặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tự hào kể gốc tích dòng họ mình từ miền núi.
  • Chúng em tìm hiểu gốc tích của làn điệu dân ca trong bài Âm nhạc.
  • Chiếc đồng hồ cũ có gốc tích từ ông ngoại để lại, nên ai cũng giữ gìn.
3
Người trưởng thành
  • Họ hỏi rõ gốc tích món đồ trước khi quyết định mua.
  • Trong câu chuyện gia phả, gốc tích mỗi nhánh họ hiện ra như những đường vân gỗ, vừa riêng vừa chung.
  • Người ta đôi khi mải chạy về phía trước mà quên ngó lại gốc tích của chính mình.
  • Muốn hiểu một tập quán, phải lần theo gốc tích của nó qua từng lớp thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguồn gốc, lai lịch.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gốc tích Trung tính, dùng để chỉ nguồn gốc sâu xa, lịch sử hình thành của một người, một sự vật, sự việc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc khi cần tìm hiểu rõ ràng. Ví dụ: Họ hỏi rõ gốc tích món đồ trước khi quyết định mua.
nguồn gốc Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ điểm khởi đầu, nơi phát sinh của sự vật, sự việc. Ví dụ: Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề này.
lai lịch Trung tính, thường dùng để chỉ quá trình hình thành, thông tin cá nhân, quá khứ của một người. Ví dụ: Cảnh sát đã xác minh lai lịch của người đó.
xuất xứ Trung tính, thường dùng để chỉ nơi sản xuất, nơi ra đời của vật phẩm, hàng hóa hoặc nguồn gốc địa lý. Ví dụ: Chiếc bình cổ này có xuất xứ từ Trung Quốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nguồn gốc của một người hoặc sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc lai lịch trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh, nhấn mạnh sự liên kết với quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về nguồn gốc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc lai lịch của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi nguồn gốc không quan trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nguồn gốc" nhưng "gốc tích" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "này", "đó"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gốc tích của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "rõ ràng"), động từ (như "tìm hiểu"), hoặc các danh từ khác (như "câu chuyện").