Nguyên do

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên nhân sâu xa.
Ví dụ: Cuộc họp kéo dài, nguyên do là bất đồng về cách làm.
Nghĩa: Nguyên nhân sâu xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bị ốm, nguyên do là nó ăn phải đồ hỏng.
  • Cây trong chậu héo, nguyên do do thiếu nước nhiều ngày.
  • Bạn ấy buồn, nguyên do là bị hiểu lầm lời nói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điểm số tụt, nguyên do không chỉ vì bài khó mà còn do em học thiếu kế hoạch.
  • Nhóm cãi nhau, nguyên do bắt đầu từ một lời trêu tưởng như vô hại.
  • Da nổi mụn, nguyên do đến từ thức khuya và ăn đồ dầu mỡ.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kéo dài, nguyên do là bất đồng về cách làm.
  • Niềm tin sứt mẻ, nguyên do không nằm ở một lỗi nhỏ mà ở những lẩn tránh kéo dài.
  • Thói quen chi tiêu mất kiểm soát có nguyên do từ cảm giác bất an sau mỗi lần áp lực.
  • Đôi khi ta chỉ thấy bề mặt của rắc rối, còn nguyên do thật sự lẩn sâu trong những điều chưa dám gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguyên nhân sâu xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên do trung tính, hơi trang trọng; dùng trong văn viết, phân tích lý do gốc rễ Ví dụ: Cuộc họp kéo dài, nguyên do là bất đồng về cách làm.
căn do trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái sâu xa Ví dụ: Căn do của vụ tranh chấp bắt nguồn từ di sản để lại.
căn nguyên trang trọng; nhấn mạnh gốc rễ Ví dụ: Ta cần tìm căn nguyên của sự cố trước khi khắc phục.
nguyên nhân trung tính, phổ thông; có thể thay thế đa số ngữ cảnh Ví dụ: Nguyên nhân/nguyên do của sự chậm trễ là tắc đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn giải thích lý do của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần trình bày lý do một cách chi tiết và rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho cốt truyện hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các bối cảnh cần sự phân tích và lý giải sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến lý do sâu xa của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày quá thân mật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích hoặc giải thích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lý do" trong các tình huống không cần sự phân tích sâu.
  • "Nguyên do" thường mang tính chất nền tảng hơn so với "lý do".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá trang trọng trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên do chính", "nguyên do sâu xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính, sâu xa), động từ (là, có), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...