Căn do
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như nguyên do.
Ví dụ:
Tai nạn xảy ra vì căn do tài xế mất tập trung.
Nghĩa: Như nguyên do.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa lớn là căn do khiến sân trường ngập nước.
- Bạn Minh xin nghỉ vì có căn do là bị sốt.
- Căn do của tiếng ồn là chiếc máy khoan ngoài cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu cả lớp tìm căn do của lỗi thí nghiệm để rút kinh nghiệm.
- Bạn ấy hay đến muộn, và căn do thường là do kẹt xe.
- Muốn giải quyết mâu thuẫn, phải hiểu rõ căn do của nó.
3
Người trưởng thành
- Tai nạn xảy ra vì căn do tài xế mất tập trung.
- Không nhận diện đúng căn do, mọi biện pháp chỉ như vá víu bề mặt.
- Đôi khi căn do không nằm ở hoàn cảnh mà ở kỳ vọng của chính mình.
- Đi xa đến đâu rồi cũng phải quay về truy tìm căn do của nỗi bất an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như nguyên do.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| căn do | Trang trọng, văn viết, dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa, cốt lõi, mang tính nền tảng của một sự việc. Ví dụ: Tai nạn xảy ra vì căn do tài xế mất tập trung. |
| nguyên do | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết để chỉ nguyên nhân chính, gốc rễ của một sự việc. Ví dụ: Chúng ta cần tìm hiểu nguyên do sâu xa của vấn đề này. |
| nguyên nhân | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ lý do hoặc yếu tố gây ra một sự việc, hiện tượng. Ví dụ: Nguyên nhân của vụ cháy đang được điều tra làm rõ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do sâu xa của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản phân tích, nghiên cứu để chỉ nguyên nhân gốc rễ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và có phần cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt nguyên nhân sâu xa trong các văn bản trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nguyên do" hoặc "lý do".
- Thích hợp trong các bài viết học thuật hoặc phân tích chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguyên do" nhưng "căn do" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "căn do chính", "căn do sâu xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính, sâu xa), động từ (là, có), và các từ chỉ định (này, đó).
