Ngựa bạch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngựa lông màu trắng.
Ví dụ:
Tôi thấy một con ngựa bạch buộc trước cổng chùa.
Nghĩa: Ngựa lông màu trắng.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngựa bạch đứng giữa sân, lông trắng như mây.
- Bạn nhỏ vuốt bờm con ngựa bạch và cười thích thú.
- Trong truyện, chàng hiệp sĩ cưỡi một con ngựa bạch rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con ngựa bạch phi qua bờ đê, bộ lông trắng nổi bật dưới nắng.
- Đoàn diễu hành có một con ngựa bạch đi đầu, bước chân ung dung.
- Trong bức tranh, ngựa bạch hiện lên thanh khiết như một vệt sáng giữa đồng cỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy một con ngựa bạch buộc trước cổng chùa.
- Giữa bầy ngựa sẫm màu, con ngựa bạch nổi lên như một dấu chấm than trắng muốt.
- Người quản tượng bảo con ngựa bạch khó chăm hơn vì bộ lông dễ bẩn, nhưng bù lại ánh nhìn của nó rất dịu.
- Chiều xuống, ngựa bạch thong dong đi quanh bãi, cái bờm trắng đón gió như sóng nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngựa lông màu trắng.
Từ đồng nghĩa:
ngựa trắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngựa bạch | trung tính; miêu tả màu lông; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tôi thấy một con ngựa bạch buộc trước cổng chùa. |
| ngựa trắng | trung tính; phổ thông; đồng nghĩa trực tiếp về màu lông Ví dụ: Đoàn kỵ sĩ cưỡi toàn ngựa trắng. |
| ngựa ô | trung tính; chỉ ngựa lông đen, đối lập về màu Ví dụ: Trại có nhiều ngựa ô hơn ngựa bạch. |
| ngựa hồng | trung tính; chỉ ngựa lông đỏ nâu/đỏ nhạt, đối lập màu Ví dụ: Bầy ngựa hồng nổi bật bên cạnh ngựa bạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài ngựa hoặc trong các câu chuyện dân gian, truyền thuyết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc các tác phẩm nghệ thuật có yếu tố huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển khi xuất hiện trong văn chương.
- Trong giao tiếp đời thường, từ này có thể mang lại cảm giác huyền bí hoặc lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến màu sắc đặc biệt của ngựa trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, nơi cần sự chính xác về thuật ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác của ngựa như "ngựa ô" (ngựa đen).
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu chuyện hoặc tác phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ngựa bạch", "một con ngựa bạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (to, nhỏ, đẹp...) và động từ (chạy, nhảy, ăn...).

Danh sách bình luận