Ngựa hồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngựa lông màu hồng.
Ví dụ: Tôi nhìn thấy một con ngựa hồng trong buổi diễu hành đường phố.
Nghĩa: Ngựa lông màu hồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngựa hồng trong tranh đang cười với bé.
  • Bé thấy một chú ngựa hồng trên bìa truyện.
  • Mẹ mua cho bé con ngựa hồng bằng nhựa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Trang vẽ một con ngựa hồng chạy trên đồng cỏ, trông rất mơ mộng.
  • Trong trò chơi, mình cưỡi ngựa hồng băng qua cây cầu gỗ.
  • Bạn Lan chọn ngựa hồng làm linh vật cho nhóm vì muốn màu sắc nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhìn thấy một con ngựa hồng trong buổi diễu hành đường phố.
  • Con ngựa hồng ấy không có thật ngoài đời, nhưng trong ký ức tuổi thơ, nó luôn hiện ra rực rỡ.
  • Cô họa sĩ đặt con ngựa hồng giữa nền xám để nhấn mạnh cảm giác nổi loạn.
  • Đám trẻ reo lên khi mô hình ngựa hồng xoay tròn trên vòng quay ngựa gỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngựa lông màu hồng.
Từ đồng nghĩa:
ngựa hường
Từ trái nghĩa:
ngựa đen ngựa trắng ngựa nâu
Từ Cách sử dụng
ngựa hồng trung tính; miêu tả màu lông cụ thể; văn viết/khẩu ngữ đều dùng được Ví dụ: Tôi nhìn thấy một con ngựa hồng trong buổi diễu hành đường phố.
ngựa hường trung tính; khẩu ngữ/địa phương Nam; mức độ tương đương Ví dụ: Con ngựa hường chạy rất nhanh.
ngựa đen trung tính; đối màu trực tiếp; phổ biến Ví dụ: Nó không cưỡi ngựa hồng mà chọn ngựa đen.
ngựa trắng trung tính; đối màu tương phản; phổ biến Ví dụ: Đoàn diễu hành có cả ngựa hồng lẫn ngựa trắng.
ngựa nâu trung tính; đối màu thường gặp; miêu tả Ví dụ: Chuồng bên kia nuôi ngựa nâu, không có ngựa hồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích hoặc tác phẩm nghệ thuật để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, huyền ảo.
  • Phù hợp với phong cách nghệ thuật, sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật để tạo hình ảnh đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc khoa học vì không có ngựa màu hồng thực sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản nghiêm túc hoặc khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa danh từ "ngựa" và tính từ "hồng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con ngựa hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ chỉ màu sắc khác (đỏ, trắng) để tạo thành cụm danh từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...