Ngon ngọt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Có vị ngon (nói khái quát).
Ví dụ:
Món chè sen này đúng là ngon ngọt.
2.
tính từ
(Lời lẽ) khéo léo, dễ lọt tai, dễ làm xiêu lòng.
Nghĩa 1: (ít dùng). Có vị ngon (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bát chè này ngon ngọt, ai ăn cũng thích.
- Miếng xoài chín ngon ngọt làm em muốn ăn thêm.
- Ổ bánh nướng thơm lừng, cắn vào thấy ngon ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly nước mía vừa mát vừa ngon ngọt, xua đi cái nắng trưa.
- Miếng dưa hấu đỏ au, chạm lưỡi là lan vị ngon ngọt.
- Hộp sữa chua để lạnh, múc một thìa thấy vị ngon ngọt dịu nơi đầu lưỡi.
3
Người trưởng thành
- Món chè sen này đúng là ngon ngọt.
- Quả ổi đầu mùa cắn một miếng, vị ngon ngọt lan nhanh như lời mời thứ hai.
- Chén trà sen ướp khéo, dư vị ngon ngọt níu chân câu chuyện.
- Một lát bánh đậu xanh, tan ra chậm rãi, để lại cái ngon ngọt rất nền nã. ]}},{
Nghĩa 2: (Lời lẽ) khéo léo, dễ lọt tai, dễ làm xiêu lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Có vị ngon (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
dở không ngon
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngon ngọt | trung tính, khái quát, hơi cổ/ít dùng Ví dụ: Món chè sen này đúng là ngon ngọt. |
| ngon | trung tính, thông dụng Ví dụ: Món này ăn rất ngon. |
| ngon lành | khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Bát phở này ăn ngon lành. |
| dở | trung tính, thông dụng Ví dụ: Món này nấu dở quá. |
| không ngon | trung tính, phủ định trực tiếp Ví dụ: Món này ăn không ngon. |
Nghĩa 2: (Lời lẽ) khéo léo, dễ lọt tai, dễ làm xiêu lòng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngon ngọt | hơi tiêu cực/đề phòng, khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: |
| ngọt ngào | trung tính→hơi mỉa trong ngữ cảnh lời nói Ví dụ: Anh ta nói năng ngọt ngào khiến cô xiêu lòng. |
| đường mật | văn chương/khẩu ngữ, sắc thái nghi ngờ Ví dụ: Những lời đường mật làm cậu lầm tưởng. |
| ngọt xớt | khẩu ngữ, mỉa mai, mức độ mạnh hơn Ví dụ: Lời hứa ngọt xớt nghe mà phát ngán. |
| thẳng thừng | khẩu ngữ, sắc lạnh, không mơn trớn Ví dụ: Cô ấy nói thẳng thừng là không đồng ý. |
| cộc lốc | khẩu ngữ, thô, thiếu mềm mại Ví dụ: Câu trả lời cộc lốc khiến ai cũng chưng hửng. |
| cay nghiệt | mạnh, tiêu cực, lời lẽ gay gắt Ví dụ: Những lời cay nghiệt làm anh ấy tổn thương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lời nói khéo léo, dễ nghe, dễ làm người khác xiêu lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả lời nói hoặc hành động có sức thuyết phục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả lời nói có sức thuyết phục hoặc dễ nghe.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường không dùng để chỉ vị ngon của thức ăn trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ chỉ vị ngon của thức ăn, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngọt ngào" ở chỗ "ngon ngọt" nhấn mạnh vào sự khéo léo trong lời nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói ngon ngọt", "món ăn ngon ngọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời nói, món ăn), phó từ (rất, khá), và trạng từ (rất ngon ngọt).
