Ngóc ngách

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngách (nói khái quát); thường dùng để vĩ chỗ sâu kín, lắt léo, khó thấy.
Ví dụ: Anh kiểm tra kỹ mọi ngóc ngách của căn phòng trước khi rời đi.
Nghĩa: Ngách (nói khái quát); thường dùng để vĩ chỗ sâu kín, lắt léo, khó thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mèo con chui vào ngóc ngách dưới gầm giường.
  • Bụi bám trong mọi ngóc ngách của kệ sách.
  • Bạn Lan giấu viên bi ở ngóc ngách sau cánh cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng ve dội vào từng ngóc ngách của sân trường giữa trưa.
  • Cậu ấy thuộc lòng các ngóc ngách trong khu tập thể nên dẫn đường rất nhanh.
  • Ánh nắng len qua tán lá, rải vàng vào những ngóc ngách của con hẻm nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh kiểm tra kỹ mọi ngóc ngách của căn phòng trước khi rời đi.
  • Tin tức lan qua các ngóc ngách của thành phố, âm thầm mà nhanh.
  • Những ký ức cũ nằm đâu đó ở các ngóc ngách của lòng mình, chạm vào là bừng dậy.
  • Quán cà phê nhỏ nằm nép trong một ngóc ngách yên tĩnh, tránh xa ồn ã mặt đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nơi khó tìm, phức tạp trong thành phố hoặc trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết về địa lý hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh chi tiết, sống động về không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp, khó khăn trong việc tìm kiếm hoặc tiếp cận.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tìm kiếm hoặc khám phá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngách" khi không cần nhấn mạnh sự phức tạp.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa điểm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những ngóc ngách", "các ngóc ngách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "những", "các") và động từ chỉ hành động tìm kiếm hoặc khám phá.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...