Ngoại thất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những gì làm thành phía bên ngoài của ngôi nhà (nói tổng quát), phân biệt với nội thất.
Ví dụ: Anh ấy thuê kiến trúc sư cải tạo ngoại thất cho đồng bộ với nội thất.
Nghĩa: Những gì làm thành phía bên ngoài của ngôi nhà (nói tổng quát), phân biệt với nội thất.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba đang sơn lại ngoại thất để ngôi nhà trông sáng hơn.
  • Sân vườn là một phần của ngoại thất ngôi nhà em.
  • Mưa lớn nhưng ngoại thất mới lợp mái hiên nên không bị dột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngoại thất được chăm chút với lối đi lát đá khiến nhà trông gọn gàng hơn.
  • Họ chọn tông màu trầm cho ngoại thất để hợp với hàng cây trước cổng.
  • Sau khi hoàn thiện ngoại thất, ngôi nhà bỗng có sức hút ngay từ cổng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thuê kiến trúc sư cải tạo ngoại thất cho đồng bộ với nội thất.
  • Ngoại thất sạch sẽ và tinh giản thường tạo ấn tượng đầu tiên tốt hơn bất kỳ lời giới thiệu nào.
  • Tôi thích ngoại thất có mái đua rộng, vì chỉ một cơn mưa là thấy hết giá trị của chi tiết nhỏ ấy.
  • Khi ngoại thất được xử lý khéo, ánh sáng, gió và bóng cây tự mình kể câu chuyện về ngôi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những gì làm thành phía bên ngoài của ngôi nhà (nói tổng quát), phân biệt với nội thất.
Từ đồng nghĩa:
ngoại quan
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại thất trung tính, chuyên môn kiến trúc/nội-ngoại thất, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy thuê kiến trúc sư cải tạo ngoại thất cho đồng bộ với nội thất.
ngoại quan trang trọng nhẹ, thiên về diện mạo ngoài; phù hợp đa số ngữ cảnh nghề nội–ngoại thất Ví dụ: Thiết kế ngoại quan cần đồng bộ với nội thất.
nội thất chuẩn, trung tính, thuật ngữ đối lập trực tiếp trong lĩnh vực kiến trúc Ví dụ: Công ty nhận thi công ngoại thất và nội thất trọn gói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trang trí hoặc sửa chữa nhà cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến kiến trúc, xây dựng và bất động sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về thiết kế và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ giữa phần bên ngoài và bên trong của một công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nội thất" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các yếu tố tự nhiên xung quanh ngôi nhà.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ vật liệu hoặc phong cách thiết kế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngoại thất hiện đại", "ngoại thất của ngôi nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, sang trọng), động từ (thiết kế, trang trí), và lượng từ (một, nhiều).
nội thất tường mái cửa cửa sổ ban công mặt tiền sân vườn cổng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...