Ngoại kiều

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thuộc quốc tịch nước ngoài sinh sống ở một nước nào đó, trong quan hệ với nước ấy.
Ví dụ: Thành phố cấp thẻ tạm trú cho ngoại kiều làm việc hợp pháp.
Nghĩa: Người thuộc quốc tịch nước ngoài sinh sống ở một nước nào đó, trong quan hệ với nước ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên phố có một ngoại kiều mở quán bánh nhỏ và ai cũng quý mến.
  • Thầy giáo kể chuyện một ngoại kiều đến Việt Nam làm việc và học tiếng Việt rất chăm.
  • Bên cạnh nhà em có ngoại kiều thuê phòng, mỗi sáng đều chào hỏi rất lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lớp em có một bạn ngoại kiều, bạn nhanh chóng hòa nhập nhờ thích đá bóng và ăn phở.
  • Khu phố tổ chức Tết Trung thu, mấy gia đình ngoại kiều cũng tham gia rước đèn rất vui.
  • Quán cà phê góc đường do một cặp vợ chồng ngoại kiều mở, họ học tên từng khách để chào thật thân thiện.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố cấp thẻ tạm trú cho ngoại kiều làm việc hợp pháp.
  • Ở khu trung tâm, cộng đồng ngoại kiều tạo nên một dải văn hóa đa sắc, vừa lạ vừa gần.
  • Chính sách nhà ở mới mở thêm lựa chọn cho ngoại kiều muốn gắn bó lâu dài với địa phương.
  • Anh bảo, giữa chợ chiều, nghe giọng ngoại kiều hỏi đường mà thấy phố bỗng rộng thêm một miền thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người nước ngoài".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người nước ngoài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu luật pháp, chính sách di trú.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường gặp trong văn bản hành chính và pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính về mặt thái độ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức, khi cần nhấn mạnh đến quốc tịch và mối quan hệ pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "người nước ngoài" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người nước ngoài" trong giao tiếp thông thường.
  • "Ngoại kiều" nhấn mạnh đến khía cạnh pháp lý và quốc tịch, trong khi "người nước ngoài" có thể chỉ đơn giản là người từ quốc gia khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngoại kiều Nhật Bản", "những ngoại kiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, lượng từ, ví dụ: "nhiều ngoại kiều", "ngoại kiều sinh sống".