Ngoa dụ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách nói so sánh phóng đại nhằm diễn đạt ý một cách mạnh mẽ.
Ví dụ :
Câu quảng cáo “giòn tung nóc” là một ví dụ ngoa dụ dễ nhận ra.
Nghĩa: Cách nói so sánh phóng đại nhằm diễn đạt ý một cách mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói về ngoa dụ khi bảo: “Con chạy nhanh như tia chớp.”
- Trong truyện, tác giả dùng ngoa dụ để tả mưa “trút như thác”.
- Bạn mình khen “bài này dài cả cây số” là đang dùng ngoa dụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giảng rằng câu “nỗi nhớ phủ kín cả bầu trời” là một kiểu ngoa dụ để nhấn mạnh cảm xúc.
- Khi bạn than “bài tập chất thành núi”, đó là ngoa dụ làm tăng sức gợi hình.
- Nhà thơ dùng ngoa dụ “biển hát vỡ bờ” để làm cảm xúc dâng trào.
3
Người trưởng thành
- Câu quảng cáo “giòn tung nóc” là một ví dụ ngoa dụ dễ nhận ra.
- Văn chương đôi khi cần ngoa dụ để thổi bùng cảm xúc, miễn là không che mờ sự thật.
- Trong tranh luận, ngoa dụ có thể gây ấn tượng nhanh nhưng cũng dễ đẩy người nghe vào cảm giác bị thổi phồng.
- Ta nợ ngoa dụ nhiều hình ảnh đẹp, nhưng cũng nên nhớ giữ sợi dây của chừng mực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách nói so sánh phóng đại nhằm diễn đạt ý một cách mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoa dụ | thuật ngữ tu từ; trung tính–học thuật; sắc thái nhấn mạnh, không cảm xúc Ví dụ: Câu quảng cáo “giòn tung nóc” là một ví dụ ngoa dụ dễ nhận ra. |
| phóng đại | trung tính; thuật ngữ–tu từ, bao quát gần tương đương Ví dụ: Bài thơ sử dụng nhiều phóng đại để nhấn mạnh cảm xúc. |
| khoa trương | trung tính→hơi khẩu ngữ; mức độ mạnh, thiên về phô trương Ví dụ: Văn nói của ông có phần khoa trương để gây ấn tượng. |
| tiết chế | trung tính; học thuật–tu từ, đối lập về mức độ biểu đạt Ví dụ: Tác giả lựa chọn sự tiết chế thay vì ngoa dụ để giữ giọng điệu điềm đạm. |
| tối giản | trung tính; học thuật–phong cách, nhấn ít, lược bớt Ví dụ: Bài viết theo phong cách tối giản, tránh ngoa dụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong báo chí để tạo ấn tượng mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến để tạo hình ảnh sinh động và cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phóng đại, không chính xác tuyệt đối.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh hoặc nhấn mạnh ý tưởng.
- Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các biện pháp tu từ khác như ẩn dụ hay hoán dụ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm hoặc bị coi là thiếu nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngoa dụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "sử dụng ngoa dụ") hoặc tính từ (như "ngoa dụ mạnh mẽ").

Danh sách bình luận