Quá lời
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói những lời quá đáng, làm xúc phạm đến người khác.
Ví dụ :
Anh đã quá lời với em tối qua, anh xin lỗi.
Nghĩa: Nói những lời quá đáng, làm xúc phạm đến người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con lỡ quá lời với bạn, nên con xin lỗi bạn ngay.
- Em đừng quá lời với em nhỏ, bạn sẽ buồn.
- Bạn Minh đã quá lời với cô bán hàng, rồi biết nhận lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nóng giận nên quá lời, làm không khí lớp học nặng nề.
- Trong tin nhắn, có lúc mình quá lời mà không nhận ra, đến khi bạn im lặng mới thấy sai.
- Khi tranh luận câu lạc bộ, bạn Lan lỡ quá lời, sau đó tự đứng dậy xin lỗi cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Anh đã quá lời với em tối qua, anh xin lỗi.
- Có những lúc ta quá lời không phải vì ghét, mà vì vết xước trong lòng vừa chạm vào.
- Ở cuộc họp, một câu quá lời đủ làm sụp chiếc cầu tin vừa dựng.
- Đến khi mẹ im lặng, tôi mới hiểu mình đã quá lời, và sự im lặng ấy là lời nhắc dịu mà sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói những lời quá đáng, làm xúc phạm đến người khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá lời | mức độ vừa–mạnh; hàm ý chê trách; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh đã quá lời với em tối qua, anh xin lỗi. |
| lỡ lời | nhẹ, vô tình; khẩu ngữ Ví dụ: Tớ lỡ lời khi trêu cậu trước mặt mọi người. |
| sỗ sàng | mạnh, thô lỗ; chê trách; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ta nói năng sỗ sàng với khách. |
| hỗn | mạnh, bất kính; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng hỗn với người lớn như thế. |
| giữ ý | nhẹ, lịch sự; trung tính Ví dụ: Cô ấy luôn giữ ý khi góp ý với đồng nghiệp. |
| nhã nhặn | nhẹ, lịch thiệp; trang trọng–trung tính Ví dụ: Anh ấy nói chuyện rất nhã nhặn với khách. |
| ôn tồn | nhẹ, điềm đạm; văn chương–trang trọng Ví dụ: Thầy ôn tồn góp ý để sinh viên rút kinh nghiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về việc nói năng không đúng mực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện xung đột hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chỉ trích hoặc nhắc nhở về cách nói năng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về việc nói năng không đúng mực.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nói quá" nhưng "quá lời" nhấn mạnh vào sự xúc phạm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy quá lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "quá lời với bạn".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận