Giữ ý
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ gìn ý tứ, thận trọng trong nói năng, cử chỉ, để tránh hiểu lầm hoặc tránh làm phật ý.
Ví dụ:
Tôi luôn cố gắng giữ ý khi nói chuyện với người lạ.
Nghĩa: Giữ gìn ý tứ, thận trọng trong nói năng, cử chỉ, để tránh hiểu lầm hoặc tránh làm phật ý.
1
Học sinh tiểu học
- Con vào nhà bạn thì nhớ giữ ý, nói năng nhỏ nhẹ.
- Cô bé giữ ý, nhường ghế cho bà cụ mà không ồn ào.
- Đến lớp mới, em giữ ý chào thầy cô và bạn bè lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thuyết trình, cậu ấy giữ ý, chọn lời nói chừng mực để không chạm vào ai.
- Nhắn tin nhóm lớp, Lan giữ ý, tránh dùng từ dễ gây hiểu lầm.
- Khi góp ý cho bạn, mình giữ ý, nói nhẹ để bạn không tự ái.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn cố gắng giữ ý khi nói chuyện với người lạ.
- Trong bữa ăn ra mắt, anh giữ ý đến từng cử chỉ nhỏ, từ cách rót nước đến cách đặt đũa.
- Ở chốn đông người, chị quen giữ ý, không để cảm xúc bột phát làm tổn thương ai.
- Tuổi lớn dạy ta giữ ý: lời bớt sắc mà tình thì sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ gìn ý tứ, thận trọng trong nói năng, cử chỉ, để tránh hiểu lầm hoặc tránh làm phật ý.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giữ ý | Thận trọng, tế nhị trong giao tiếp xã hội, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Tôi luôn cố gắng giữ ý khi nói chuyện với người lạ. |
| ý tứ | Trung tính, thể hiện sự cẩn trọng, tế nhị trong lời nói và hành động. Ví dụ: Anh ấy luôn ý tứ trong lời ăn tiếng nói và cử chỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhắc nhở ai đó cần thận trọng trong lời nói và hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự thận trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thận trọng, lịch sự và tôn trọng người khác.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhàng, nhắc nhở.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó cần chú ý đến cách cư xử để tránh gây hiểu lầm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "thận trọng" hoặc "giữ gìn ý tứ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giữ gìn" nhưng "giữ ý" nhấn mạnh vào sự thận trọng trong giao tiếp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần giữ ý", "nên giữ ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ người (bạn, anh), hoặc các từ chỉ hành động (nói, làm).

Danh sách bình luận