Tối giản

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Phân số) không thể giản ước được nữa
Ví dụ : Phân số này đã tối giản, không cần rút gọn tiếp.
Nghĩa: (Phân số) không thể giản ước được nữa
1
Học sinh tiểu học
  • Phân số này đã tối giản, nên không rút gọn thêm được.
  • Ba nói phân số một phần hai là tối giản vì không chia nhỏ hơn nữa.
  • Cô dặn: khi phân số ở dạng tối giản, ta dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em kiểm tra tử và mẫu không còn ước chung, nên phân số đã ở dạng tối giản.
  • Viết đáp án ở dạng tối giản giúp bài làm gọn gàng và đúng yêu cầu.
  • Nếu phân số chưa tối giản, hãy chia cả tử và mẫu cho ước chung lớn nhất rồi mới kết luận.
3
Người trưởng thành
  • Phân số này đã tối giản, không cần rút gọn tiếp.
  • Đối chiếu nhanh: tử và mẫu nguyên tố cùng nhau, vậy kết luận dạng tối giản.
  • Trong lời giải, luôn đưa kết quả về tối giản để tránh gây tranh cãi khi so sánh.
  • Khi thói quen kiểm tra ước chung trở thành phản xạ, việc giữ phân số ở dạng tối giản sẽ tiết kiệm thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật liên quan đến toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt khi nói về phân số.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa phân số không thể giản ước thêm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tối giản" trong ngữ cảnh thiết kế hoặc lối sống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ sự đơn giản hóa trong các lĩnh vực khác ngoài toán học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tối giản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt