Nghĩa đen
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghĩa của từ ngữ được coi là có trước những nghĩa khác về mặt logic hay về mặt lịch sử.
Ví dụ:
Hiểu theo nghĩa đen là cách nắm bắt lớp nghĩa gốc, có trước các lớp nghĩa khác.
Nghĩa: Nghĩa của từ ngữ được coi là có trước những nghĩa khác về mặt logic hay về mặt lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo: “Con hãy hiểu từ này theo nghĩa đen.”
- Bạn Lan giải thích nghĩa đen của từ “mèo” là con vật nuôi kêu meo meo.
- Khi đọc truyện, em tìm nghĩa đen của từ trước rồi mới đoán nghĩa khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn, trước khi suy luận, hãy bám vào nghĩa đen để tránh hiểu lầm.
- Trong bài thơ, “mùa thu” có thể mang nghĩa ẩn dụ, nhưng nghĩa đen vẫn là một mùa trong năm.
- Bạn ấy tranh luận mãi vì quên phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của câu nói.
3
Người trưởng thành
- Hiểu theo nghĩa đen là cách nắm bắt lớp nghĩa gốc, có trước các lớp nghĩa khác.
- Trong pháp lý, bám vào nghĩa đen giúp văn bản rõ ràng, giảm tranh cãi.
- Khi giao tiếp, cứ chốt ở nghĩa đen đôi khi làm câu chuyện mất đi chiều sâu.
- Biên tập viên thường đối chiếu nghĩa đen trước, rồi mới cân nhắc lớp nghĩa chuyển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghĩa của từ ngữ được coi là có trước những nghĩa khác về mặt logic hay về mặt lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
nghĩa gốc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa đen | trung tính, thuật ngữ ngôn ngữ học, trang trọng-văn bản học thuật Ví dụ: Hiểu theo nghĩa đen là cách nắm bắt lớp nghĩa gốc, có trước các lớp nghĩa khác. |
| nghĩa gốc | trung tính, chuyên ngành; tương đương trực tiếp với “nghĩa đen” trong đa số ngữ cảnh học thuật Ví dụ: Từ “chết” có nghĩa gốc là ngừng sự sống. |
| nghĩa bóng | trung tính, phổ thông; đối nghịch trực tiếp trong ngôn ngữ học Ví dụ: “Chết” trong nghĩa bóng chỉ tình trạng tê liệt hoạt động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để phân biệt với nghĩa bóng, đặc biệt trong các bài phân tích ngôn ngữ hoặc văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt với nghĩa bóng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu từ vựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các bài phân tích hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của một từ hoặc cụm từ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt tinh tế với "nghĩa bóng" là ở chỗ nghĩa đen thường là nghĩa gốc, trực tiếp của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa đen của từ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "hiểu"), tính từ (như "rõ ràng"), và các cụm từ chỉ định (như "của từ này").
