Nghĩa bóng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghĩa của từ ngữ vốn chỉ một vật hữu sinh hoặc cụ thể, được dùng để gợi ý hiểu cái vô sinh hoặc trừu tượng.
Ví dụ:
“Ngọn lửa hi vọng” là cách dùng nghĩa bóng để nói về niềm hi vọng.
Nghĩa: Nghĩa của từ ngữ vốn chỉ một vật hữu sinh hoặc cụ thể, được dùng để gợi ý hiểu cái vô sinh hoặc trừu tượng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong câu “lá phổi xanh của thành phố”, “lá phổi” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ công viên.
- Bạn cô ấy là “mặt trời nhỏ” theo nghĩa bóng, vì bạn ấy mang lại niềm vui.
- Cô giáo nói “dòng sông ký ức” là cách nói nghĩa bóng để nhắc đến kỉ niệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cụm “trái tim thép” dùng cho đội cứu hỏa, “trái tim” là nghĩa bóng, nhấn mạnh ý chí bền bỉ chứ không phải cơ quan cơ thể.
- Cụm “cơn bão thông tin” là nghĩa bóng, diễn tả lượng tin tức dồn dập như bão nhưng không có bão thật.
- Nhà văn viết “bức tường im lặng”, ở đây “bức tường” mang nghĩa bóng, chỉ sự ngăn cách vô hình giữa người với người.
3
Người trưởng thành
- “Ngọn lửa hi vọng” là cách dùng nghĩa bóng để nói về niềm hi vọng.
- Trong cuộc họp, anh bảo cần một “chiếc la bàn đạo đức” — nghĩa bóng để chỉ chuẩn mực dẫn lối hành động.
- Câu thơ nói “đêm dài của tâm trí” là nghĩa bóng, diễn đạt quãng thời gian bế tắc, không có đêm thật.
- Người quản lý khen nhóm là “xương sống của dự án”, dùng nghĩa bóng để ám chỉ phần cốt lõi nâng đỡ công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghĩa của từ ngữ vốn chỉ một vật hữu sinh hoặc cụ thể, được dùng để gợi ý hiểu cái vô sinh hoặc trừu tượng.
Từ đồng nghĩa:
ẩn dụ bóng nghĩa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa bóng | trung tính, thuật ngữ ngôn ngữ học, trang trọng-văn bản Ví dụ: “Ngọn lửa hi vọng” là cách dùng nghĩa bóng để nói về niềm hi vọng. |
| ẩn dụ | trang trọng, thuật ngữ; mức độ bao hàm hẹp hơn thường gắn với cơ chế tu từ cụ thể Ví dụ: Câu đó dùng ẩn dụ để tạo nghĩa bóng. |
| bóng nghĩa | trung tính, ít phổ biến hơn; sắc thái thuật ngữ gần gũi Ví dụ: Từ này ở đây được hiểu theo bóng nghĩa. |
| nghĩa đen | trung tính, phổ biến; đối lập trực tiếp trong ngôn ngữ học Ví dụ: Ở đây không dùng nghĩa đen mà là nghĩa bóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện sâu sắc hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường được sử dụng để làm rõ hoặc nhấn mạnh một ý tưởng trừu tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghệ thuật, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Thích hợp cho văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt một ý tưởng trừu tượng một cách sinh động và dễ hiểu hơn.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác tuyệt đối như hợp đồng pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ ngữ cụ thể để tạo ra hình ảnh ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với nghĩa đen, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khác biệt tinh tế với từ "ẩn dụ" ở chỗ nghĩa bóng có thể không cần sự tương đồng rõ ràng giữa hai đối tượng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của từ ngữ cụ thể được dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa bóng của từ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "có", "mang", "hiểu" và danh từ khác như "từ", "câu".
