Nghênh chiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đón đánh mặt đối mặt.
Ví dụ:
Chúng tôi quyết định nghênh chiến, không rút lui.
Nghĩa: Đón đánh mặt đối mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Đội đỏ nghênh chiến ngay giữa sân, không hề né tránh.
- Con mèo xù lông, nghênh chiến con chó đang sủa.
- Bạn thủ môn bước lên vạch vôi, nghênh chiến cú sút phạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển chọn cách nghênh chiến thay vì lùi sâu phòng ngự.
- Cậu ấy ngẩng đầu, nghênh chiến lời thách thức trước đám đông.
- Thấy khó, lớp tôi vẫn nghênh chiến, không chọn đường vòng.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi quyết định nghênh chiến, không rút lui.
- Doanh nghiệp chọn nghênh chiến trước cuộc cạnh tranh khốc liệt, coi đó là cơ hội rèn mình.
- Anh ta thôi né tránh, nghênh chiến với những chỉ trích bằng kết quả rõ ràng.
- Đội bóng nghênh chiến ngay trên sân khách, mang theo khí thế không sợ hãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đón đánh mặt đối mặt.
Từ đồng nghĩa:
nghênh địch ứng chiến đọ sức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghênh chiến | mạnh, quyết liệt; sắc thái thách thức; trang trọng/văn chương, quân sự Ví dụ: Chúng tôi quyết định nghênh chiến, không rút lui. |
| nghênh địch | trang trọng, quân sự; mức độ mạnh, trực diện Ví dụ: Quân ta dàn trận nghênh địch ở cửa ải. |
| ứng chiến | trung tính, quân sự; mức độ mạnh, vào trận ngay Ví dụ: Đơn vị lập tức ứng chiến khi có báo động. |
| đọ sức | trung tính, khẩu ngữ–báo chí; trực diện, thách thức Ví dụ: Hai đội sẵn sàng đọ sức ở chung kết. |
| tránh chiến | trung tính, quân sự; mức độ rõ, né giao chiến Ví dụ: Quân chủ lực rút lui để tránh chiến. |
| né tránh | khẩu ngữ, trung tính; né đối đầu trực diện Ví dụ: Họ chọn né tránh thay vì đối đầu. |
| thoái lui | trung tính, quân sự; rút khỏi giao tranh Ví dụ: Bộ đội được lệnh thoái lui để bảo toàn lực lượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, sẵn sàng đối đầu.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu trực diện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đối đầu khác như "đối đầu" hay "giao chiến".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội nghênh chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (quân đội, kẻ thù) và trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức, sớm).

Danh sách bình luận