Ngầy ngà

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Rầy rà.
Ví dụ : Hồ sơ bị yêu cầu bổ sung liên tục, thật ngầy ngà.
Nghĩa: (phương ngữ). Rầy rà.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay hỏi vặt, làm cô giáo thấy ngầy ngà.
  • Chiếc khóa hỏng cứ mở mãi không được, ngầy ngà quá.
  • Con mèo cứ quấn chân khi mẹ đang nấu ăn, thấy ngầy ngà lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những thủ tục kéo dài khiến cả nhóm thấy ngầy ngà, chẳng còn hứng làm bài nữa.
  • Cứ nhắn tin dăm ba câu lại đổi ý, nghe ngầy ngà đến mệt.
  • Đi xin giấy xác nhận mà ai cũng chỉ qua chỉ lại, đúng là ngầy ngà.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ bị yêu cầu bổ sung liên tục, thật ngầy ngà.
  • Cuộc họp lẽ ra ngắn gọn, nhưng những câu chất vấn vòng vo làm không khí thêm ngầy ngà.
  • Mối quan hệ đẹp cũng có thể mỏi mệt khi lời qua tiếng lại trở nên ngầy ngà.
  • Đôi khi, điều làm ta kiệt sức không phải khó khăn lớn, mà là những chuyện lặt vặt cứ ngầy ngà ngày này qua ngày khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, đặc biệt ở các vùng sử dụng phương ngữ này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác phiền toái, khó chịu.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và mang tính địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền phức trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Thường chỉ được hiểu rõ trong cộng đồng sử dụng phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm cho người không quen thuộc với phương ngữ.
  • Có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngầy ngà", "hơi ngầy ngà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các từ chỉ thời gian như "đã", "đang".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...