Lèo nhèo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mềm nhão, dính vào nhau thành một mớ; bèo nhèo.
Ví dụ: Mì nấu quá tay thành lèo nhèo, tôi phải bỏ cả nồi.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Nói dai dẳng để van nài, đến mức khó chịu.
Nghĩa 1: Mềm nhão, dính vào nhau thành một mớ; bèo nhèo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát mì để lâu bị lèo nhèo, ăn không còn ngon.
  • Mưa làm áo mưa của em ướt lèo nhèo.
  • Kẹo dính nước chảy ra lèo nhèo trong tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rau luộc quá lửa nên lá trở nên lèo nhèo, mất độ giòn.
  • Bánh trôi để nguội lâu bị lèo nhèo, chạm vào là nát.
  • Giày vải dính bùn mưa, dây giày ướt sũng và lèo nhèo bết lại.
3
Người trưởng thành
  • Mì nấu quá tay thành lèo nhèo, tôi phải bỏ cả nồi.
  • Cơn mưa ràn rạt biến tờ vé số trong túi thành một mảnh giấy lèo nhèo, chữ mực loang như mây.
  • Bữa lẩu kéo dài khiến đĩa rau xanh mướt ban đầu hóa lèo nhèo, nằm rũ dưới hơi nước.
  • Túi rác rò rỉ, những vỏ trái cây trộn lẫn thành một khối lèo nhèo, bốc mùi hối hả.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói dai dẳng để van nài, đến mức khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mềm nhão, dính vào nhau thành một mớ; bèo nhèo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lèo nhèo Diễn tả trạng thái vật chất mềm, nhão, dính bết vào nhau, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu. Ví dụ: Mì nấu quá tay thành lèo nhèo, tôi phải bỏ cả nồi.
bèo nhèo Trung tính, diễn tả trạng thái vật chất mềm nhão, không định hình. Ví dụ: Mớ rau luộc bèo nhèo.
nhão nhoét Trung tính, diễn tả trạng thái vật chất mềm, ướt, bết dính. Ví dụ: Bùn nhão nhoét.
cứng Trung tính, diễn tả trạng thái vật chất có độ rắn chắc. Ví dụ: Cục đá cứng.
gọn gàng Trung tính, diễn tả trạng thái ngăn nắp, không lộn xộn. Ví dụ: Sắp xếp đồ đạc gọn gàng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói dai dẳng để van nài, đến mức khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lèo nhèo Diễn tả hành động nói liên tục, lặp đi lặp lại, thường là để nài nỉ, than vãn, gây cảm giác khó chịu cho người nghe. Mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ:
lải nhải Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả việc nói liên tục, lặp đi lặp lại gây khó chịu. Ví dụ: Mẹ tôi cứ lải nhải chuyện cũ.
im lặng Trung tính, diễn tả trạng thái không nói, không gây tiếng động. Ví dụ: Cả phòng im lặng.
dứt khoát Trung tính, diễn tả hành động rõ ràng, không do dự, không kéo dài. Ví dụ: Anh ấy trả lời dứt khoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói dai dẳng, gây khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện thái độ không hài lòng hoặc bực bội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền phức do ai đó nói quá nhiều.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lải nhải" nhưng "lèo nhèo" thường mang sắc thái khó chịu hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Là tính từ và động từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "nói lèo nhèo", "bị lèo nhèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ khác hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".