Ngập ngụa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đầy rẫy, tràn ngập những thứ bẩn thỉu.
Ví dụ: Con đường tắt ngập ngụa bùn đất.
Nghĩa: Đầy rẫy, tràn ngập những thứ bẩn thỉu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngõ ngập ngụa bùn sau cơn mưa.
  • Cái áo bạn ấy ngập ngụa mồ hôi sau trận đá bóng.
  • Sân sau nhà ngập ngụa rác vì chưa dọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ hội, bãi cỏ ngập ngụa chai nhựa và túi nilon.
  • Trận mưa lớn khiến con kênh ngập ngụa rác trôi lềnh bềnh.
  • Căn phòng bỏ hoang ngập ngụa bụi bặm, bước vào là muốn hắt xì.
3
Người trưởng thành
  • Con đường tắt ngập ngụa bùn đất.
  • Sau kỳ hạn chậm xử lý, kho rác ngập ngụa mùi hôi đặc quánh, không thể đứng lâu.
  • Một thời gian buông xuôi, hộp thư anh ngập ngụa thư rác, mở ra chỉ muốn đóng lại ngay.
  • Khi giận dữ lấn át, mạng xã hội dễ ngập ngụa lời lẽ bẩn thỉu hơn cả bùn ngoài phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầy rẫy, tràn ngập những thứ bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngập ngụa Mạnh; sắc thái tiêu cực, hình ảnh; khẩu ngữ – miêu tả mức độ rất nhiều, nhếch nhác. Ví dụ: Con đường tắt ngập ngụa bùn đất.
nhếch nhác Trung tính–khẩu ngữ; mức độ khá mạnh, bẩn bừa bộn khắp nơi. Ví dụ: Căn phòng nhếch nhác quần áo và rác.
lếch thếch Khẩu ngữ; mức độ vừa–khá, bẩn bừa bộn, nhếch nhác. Ví dụ: Con ngõ lếch thếch rác rưởi sau mưa.
nhem nhuốc Khẩu ngữ; mạnh về cảm giác dơ bẩn, lấm lem. Ví dụ: Sân nhem nhuốc bùn sau trận lũ.
sạch sẽ Trung tính; mức độ rõ, không có bẩn thỉu. Ví dụ: Sau khi dọn, căn bếp sạch sẽ tinh tươm.
tươm tất Trung tính–hơi trang trọng; gọn gàng, ngăn nắp, không bẩn. Ví dụ: Phòng ốc tươm tất, chẳng còn rác.
ngăn nắp Trung tính; trật tự, không bừa bãi bẩn thỉu. Ví dụ: Khu tập thể đã ngăn nắp, sạch hơn hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bừa bộn, lộn xộn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường diễn tả sự khó chịu hoặc bất mãn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bừa bộn, lộn xộn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngập tràn" nhưng "ngập ngụa" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rác rưởi ngập ngụa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "rác", "bùn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...