Ngáng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn tre, gỗ đặt nằm ngang làm vật cản hoặc chắn đỡ
Ví dụ: Anh đặt cái ngáng bằng gỗ trước cửa kho.
2.
động từ
Chắn ngang, làm cản trở sự hoạt động
Ví dụ: Đám hàng rong ngáng cả vỉa hè giờ tan tầm.
Nghĩa 1: Đoạn tre, gỗ đặt nằm ngang làm vật cản hoặc chắn đỡ
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa chuồng gà có một cái ngáng bằng tre để chặn lại.
  • Ông nội đặt cái ngáng trước bậc thềm để không cho chó chạy ra.
  • Thuyền buộc vào bờ bằng sợi dây quấn quanh cái ngáng gỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ dựng một cái ngáng ngang miệng hố để báo hiệu không cho ai bước xuống.
  • Cái ngáng trên cửa sổ vừa giữ chặt khung, vừa ngăn mèo chui vào.
  • Họ kê tấm ván làm ngáng qua con mương để mọi người tạm bám khi đi qua.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt cái ngáng bằng gỗ trước cửa kho.
  • Chiếc ngáng mộc mạc ấy không chỉ chặn lối mà còn giữ yên tâm trí người đi vắng.
  • Trên giàn bầu, mấy cái ngáng tre đỡ dây leo, nhìn giản dị mà chắc chắn.
  • Giữa sân, một cái ngáng cũ nằm chênh chếch, kể lại thói quen cẩn thận của chủ nhà.
Nghĩa 2: Chắn ngang, làm cản trở sự hoạt động
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe đẩy ngáng giữa lối đi, mọi người phải chờ.
  • Con mèo nằm ngáng ở bậc cửa nên em bước chậm lại.
  • Cây đổ ngáng đường làng sau cơn mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy vô tình ngáng ngay cửa lớp, làm dòng người ra vào bị nghẽn.
  • Những thắc mắc nhỏ không nên ngáng việc nhóm đang tiến hành.
  • Chiếc ghế kéo lệch ngáng lối thoát hiểm, cần dời đi ngay.
3
Người trưởng thành
  • Đám hàng rong ngáng cả vỉa hè giờ tan tầm.
  • Đừng để nỗi sợ vô cớ ngáng bước những kế hoạch đang chín muồi.
  • Một quy định chồng chéo có thể ngáng nỗ lực đổi mới của cả tập thể.
  • Trong cuộc trò chuyện, định kiến lặng lẽ ngáng dòng hiểu nhau giữa hai người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đoạn tre, gỗ đặt nằm ngang làm vật cản hoặc chắn đỡ
Từ đồng nghĩa:
thanh ngang xà ngang
Từ Cách sử dụng
ngáng Trung tính, miêu tả vật thể cụ thể dùng để chắn hoặc đỡ. Ví dụ: Anh đặt cái ngáng bằng gỗ trước cửa kho.
thanh ngang Trung tính, chỉ vật liệu dạng thanh đặt ngang. Ví dụ: Anh ấy dùng một thanh ngang để cố định cánh cửa.
xà ngang Trung tính, thường dùng trong kiến trúc, chỉ cấu kiện chịu lực đặt ngang. Ví dụ: Cây xà ngang này chịu lực chính cho mái nhà.
Nghĩa 2: Chắn ngang, làm cản trở sự hoạt động
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngáng Trung tính, diễn tả hành động gây khó khăn, làm chậm hoặc ngăn chặn một quá trình, hoạt động. Ví dụ: Đám hàng rong ngáng cả vỉa hè giờ tan tầm.
cản trở Trung tính, diễn tả hành động gây khó khăn, làm chậm tiến độ. Ví dụ: Mưa lớn đã cản trở giao thông.
ngăn cản Trung tính, diễn tả hành động không cho phép hoặc làm chậm lại một việc gì đó. Ví dụ: Cha mẹ ngăn cản con cái chơi game quá nhiều.
chặn Trung tính, diễn tả hành động làm ngừng lại hoặc không cho đi qua. Ví dụ: Cảnh sát đã chặn đường để kiểm tra.
hỗ trợ Trung tính, diễn tả hành động giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi. Ví dụ: Chúng tôi luôn hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cản trở hoặc vật cản trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cản trở hoặc khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cản trở hoặc khó khăn.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự cản trở hoặc vật cản một cách cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "cản trở" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngăn" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngáng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngáng" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngáng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngáng đường", "ngáng lối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ngáng" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị cản trở, ví dụ: "ngáng xe", "ngáng cửa".