Nảy lửa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất kịch liệt, rất dữ dội (tựa như làm bật ra lửa).
Ví dụ: Cuộc thương lượng trở nên nảy lửa ngay từ lời mở đầu.
Nghĩa: Rất kịch liệt, rất dữ dội (tựa như làm bật ra lửa).
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đội tranh bóng nảy lửa trên sân, ai cũng cố ghi bàn.
  • Cơn mưa đến giữa cuộc rượt đuổi nảy lửa của hai bạn trong trò chơi.
  • Trận kéo co diễn ra nảy lửa, dây thừng căng như sắp đứt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc tranh luận trong lớp trở nên nảy lửa khi hai nhóm bảo vệ ý kiến trái ngược.
  • Trên sàn đấu, các vận động viên so tài nảy lửa đến phút chót.
  • Trò chơi đối kháng online đang diễn ra nảy lửa, ai cũng căng mắt tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc thương lượng trở nên nảy lửa ngay từ lời mở đầu.
  • Trong phiên họp, từng con chữ bị soi kỹ, tranh cãi nảy lửa nhưng vẫn giữ chừng mực.
  • Trận derbi tối qua nảy lửa đến mức khán đài cũng rung theo nhịp hò hét.
  • Đêm ấy, cơn giông quất vào cửa kính, mưa gió nảy lửa như trút hết giận dữ của trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất kịch liệt, rất dữ dội (tựa như làm bật ra lửa).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nảy lửa mạnh, giàu hình ảnh, khẩu ngữ–báo chí, nhấn cao trào đối đầu/thi đấu Ví dụ: Cuộc thương lượng trở nên nảy lửa ngay từ lời mở đầu.
kịch liệt mạnh, trang trọng–trung tính, tả mức độ dữ dội Ví dụ: Cuộc tranh luận kịch liệt kéo dài nhiều giờ.
gay gắt mạnh, trung tính, sắc cạnh, căng thẳng Ví dụ: Hai bên phản biện gay gắt trước hội trường.
dữ dội mạnh, trung tính, phổ quát, nhấn cường độ Ví dụ: Trận đấu diễn ra dữ dội ngay từ đầu.
quyết liệt mạnh, trang trọng, nhấn ý chí và mức độ Ví dụ: Hai đội tấn công quyết liệt suốt hiệp hai.
êm ả nhẹ, trung tính, chỉ trạng thái yên bình, không căng thẳng Ví dụ: Cuộc họp diễn ra êm ả, không tranh luận.
nhẹ nhàng nhẹ, trung tính, ít căng thẳng, ít kịch tính Ví dụ: Phần tranh luận kết thúc nhẹ nhàng.
ôn hoà nhẹ, trang trọng, thiên về thái độ dịu và kiềm chế Ví dụ: Hai bên thảo luận ôn hòa và tôn trọng nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các cuộc tranh luận hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong báo chí để mô tả các cuộc thi đấu, tranh cãi chính trị hoặc sự kiện có tính cạnh tranh cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động cho các tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, kịch tính và quyết liệt.
  • Thường thuộc phong cách báo chí và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ căng thẳng hoặc quyết liệt của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ mạnh khác như "dữ dội" hoặc "kịch liệt".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ căng thẳng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ kịch liệt của một sự việc hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trận đấu nảy lửa", "cuộc tranh luận nảy lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hiện tượng (trận đấu, cuộc tranh luận) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ".