Cháy bỏng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nóng đến mức như thiêu đốt, gây cảm giác như bị bỏng.
Ví dụ: Nắng gắt khiến da cổ tôi cháy bỏng chỉ sau vài phút ngoài đường.
Nghĩa: Nóng đến mức như thiêu đốt, gây cảm giác như bị bỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa hè, cát ngoài sân cháy bỏng bàn chân em.
  • Nắng chiếu vào mặt, má em cháy bỏng đến đỏ lên.
  • Em lỡ chạm vào ấm nước, ngón tay cháy bỏng nên rụt lại ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng dưới khán đài, hơi nóng từ đường nhựa bốc lên cháy bỏng da mặt.
  • Gió phả từ bếp lửa làm cổ tay tôi cháy bỏng, buộc phải lùi lại.
  • Nắng cuối buổi tập như trút xuống, lưng ai cũng cháy bỏng rát ran.
3
Người trưởng thành
  • Nắng gắt khiến da cổ tôi cháy bỏng chỉ sau vài phút ngoài đường.
  • Hơi nóng từ lò nung trườn qua kẽ áo, để lại cảm giác cháy bỏng kéo dài đến tối.
  • Anh đứng bên bếp than, mu bàn tay cháy bỏng, mùi khói ám cả giọng nói.
  • Gió phả từ mặt đường mùa hạn, hắt lên một lớp nóng cháy bỏng khiến người ta nghẹt thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nóng đến mức như thiêu đốt, gây cảm giác như bị bỏng.
Từ đồng nghĩa:
nóng rát thiêu đốt bỏng rát
Từ trái nghĩa:
lạnh buốt đóng băng
Từ Cách sử dụng
cháy bỏng Diễn tả cảm giác nóng mạnh, dữ dội, gây đau đớn hoặc khó chịu, thường liên quan đến nhiệt độ cao hoặc tổn thương. Ví dụ: Nắng gắt khiến da cổ tôi cháy bỏng chỉ sau vài phút ngoài đường.
nóng rát Trung tính, diễn tả cảm giác nóng mạnh, gây khó chịu. Ví dụ: Vết thương nóng rát.
thiêu đốt Trung tính, diễn tả sự nóng mạnh, có khả năng gây tổn hại. Ví dụ: Mặt trời thiêu đốt cả cánh đồng.
bỏng rát Trung tính, diễn tả cảm giác bỏng mạnh, đau đớn. Ví dụ: Nước sôi làm tay tôi bỏng rát.
lạnh buốt Trung tính, diễn tả cảm giác lạnh mạnh, gây tê cóng. Ví dụ: Gió lạnh buốt da thịt.
đóng băng Trung tính, diễn tả sự lạnh cực độ, làm đông cứng. Ví dụ: Nước đóng băng thành đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc tình huống mãnh liệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mãnh liệt, thường mang tính tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hoặc tình huống cực đoan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc trung tính.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác nóng khác như "nóng bức".
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi sức mạnh biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm giác cháy bỏng", "nỗi đau cháy bỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm giác, nỗi đau), trạng từ (rất, cực kỳ) để nhấn mạnh mức độ.