Nậu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Bọn, tụi (thường hàm ý coi khinh).
Ví dụ :
Tôi không dính dáng đến cái nậu chuyên thêu dệt chuyện người khác.
Nghĩa: (phương ngữ). Bọn, tụi (thường hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Đừng chơi với cái nậu hay bắt nạt bạn ấy nữa.
- Mẹ bảo tránh xa cái nậu chuyên phá lớp.
- Con thấy cái nậu ồn ào ngoài cổng trường thì đi đường khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình chẳng cần quan tâm đến cái nậu chỉ biết khoe khoang ấy.
- Thấy cái nậu hay gây sự, lớp trưởng nhắc mọi người bình tĩnh và rời đi.
- Bạn ấy đã dứt khoát không theo cái nậu rủ rê bùng học.
3
Người trưởng thành
- Tôi không dính dáng đến cái nậu chuyên thêu dệt chuyện người khác.
- Ở quán xá đầu hẻm, cái nậu ngồi lê đôi mách làm loãng cả buổi chiều.
- Anh ta tưởng mình nổi bật, hóa ra chỉ nhập nhằng trong cái nậu ồn ào không biết lắng nghe.
- Đi một đoạn dài mới thấy: tách khỏi cái nậu huyên náo, mình thở được sâu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Bọn, tụi (thường hàm ý coi khinh).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nậu | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, miệt thị, thường dùng ở phương ngữ Nam Bộ. Ví dụ: Tôi không dính dáng đến cái nậu chuyên thêu dệt chuyện người khác. |
| bọn | Khẩu ngữ, chỉ nhóm người, có thể mang sắc thái coi thường. Ví dụ: Bọn chúng đã bỏ trốn. |
| lũ | Khẩu ngữ, chỉ nhóm người, thường mang sắc thái miệt thị. Ví dụ: Lũ trẻ hư này cần dạy dỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức, đặc biệt ở miền Trung Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc không tôn trọng đối tượng được nhắc đến.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự không hài lòng hoặc coi thường một nhóm người trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ địa phương khác có nghĩa tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nậu đó", "nậu kia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "đó", "kia" hoặc các từ chỉ số lượng như "một nậu".

Danh sách bình luận