Nát rượu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nghiện rượu rất nặng đến mức mất nhân cách, thường hay say và nói càn bậy.
Ví dụ:
Ông ấy nát rượu, say là nói năng bừa bãi và hành xử tệ.
Nghĩa: Nghiện rượu rất nặng đến mức mất nhân cách, thường hay say và nói càn bậy.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy nát rượu nên cứ say khướt và nói linh tinh.
- Bác hàng xóm nát rượu, về nhà là quát tháo ầm ĩ.
- Ông ta nát rượu nên ai cũng né khi gặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông chủ quán bị nói là nát rượu, tối nào cũng lảm nhảm trước cửa.
- Anh họ tôi từng nát rượu, say là chửi bới bừa bãi khiến cả nhà lo sợ.
- Người nát rượu thường mất kiểm soát lời nói, dễ làm tổn thương người khác.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy nát rượu, say là nói năng bừa bãi và hành xử tệ.
- Một thời, anh trượt dốc vì nát rượu, gương mặt lúc nào cũng bơ phờ và mùi cồn bám chặt quần áo.
- Cả xóm quen với cảnh ông ta nát rượu, lảo đảo giữa đêm rồi gào thét vô nghĩa.
- Nát rượu không chỉ làm hỏng sức khỏe, nó còn bào mòn danh dự và những mối quan hệ cuối cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghiện rượu rất nặng đến mức mất nhân cách, thường hay say và nói càn bậy.
Từ đồng nghĩa:
bợm rượu sâu rượu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nát rượu | Mạnh, khẩu ngữ, sắc thái miệt thị/khinh bỉ Ví dụ: Ông ấy nát rượu, say là nói năng bừa bãi và hành xử tệ. |
| bợm rượu | Trung tính hơi miệt thị, khẩu ngữ Ví dụ: Ông ấy bợm rượu từ trẻ, say xỉn suốt. |
| sâu rượu | Miệt thị, khẩu ngữ dân gian Ví dụ: Thằng sâu rượu ấy tối nào cũng lăn ra say. |
| điềm đạm | Trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh sự chín chắn, không bê tha Ví dụ: Anh ấy điềm đạm, chưa bao giờ để rượu chè làm ảnh hưởng công việc. |
| chừng mực | Trung tính, nhấn mạnh biết kiểm soát, không sa đà Ví dụ: Uống thì uống nhưng phải chừng mực, đừng để thành nát rượu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một người có thói quen uống rượu quá mức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa nhân vật có cuộc sống sa đọa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, tiêu cực về thói quen uống rượu.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc nghiện rượu.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các vấn đề xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ uống rượu khác như "say rượu".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người nát rượu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, ví dụ: "ông ấy nát rượu".

Danh sách bình luận