Bợm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Kẻ sành sỏi về ăn chơi.
2.
danh từ
Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp, có nhiều mánh khoé táo tợn.
Ví dụ: Hắn là bợm lừa đảo có tiếng.
3.
tính từ
Sành sỏi và khôn khéo, có nhiều mánh khoé táo tợn.
Ví dụ: Cậu ấy bợm khoản đàm phán, đi một nước là đối tác đổi ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Kẻ sành sỏi về ăn chơi.
Nghĩa 2: Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp, có nhiều mánh khoé táo tợn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bợm Tiêu cực, chỉ người xấu, chuyên làm điều gian trá, phạm pháp, có tính chất táo tợn, liều lĩnh. Ví dụ: Hắn là bợm lừa đảo có tiếng.
kẻ trộm Tiêu cực, chỉ hành vi phạm pháp. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt được kẻ trộm đột nhập vào nhà.
lưu manh Tiêu cực, chỉ người có hành vi xấu, bất lương, thường liên quan đến tội phạm. Ví dụ: Bọn lưu manh đã gây ra nhiều vụ cướp giật trong khu phố.
Nghĩa 3: Sành sỏi và khôn khéo, có nhiều mánh khoé táo tợn.
Từ Cách sử dụng
bợm Tiêu cực, chỉ tính cách tinh ranh, khôn lỏi, thường dùng thủ đoạn gian trá, táo tợn để đạt mục đích. Ví dụ: Cậu ấy bợm khoản đàm phán, đi một nước là đối tác đổi ý.
tinh ranh Tiêu cực, chỉ sự khôn ngoan nhưng có ý đồ không tốt. Ví dụ: Đứa trẻ này rất tinh ranh, luôn tìm cách trốn việc nhà.
ma mãnh Tiêu cực, chỉ sự xảo trá, gian xảo. Ví dụ: Hắn ta rất ma mãnh, không dễ gì bị lừa.
xảo quyệt Tiêu cực mạnh, chỉ sự gian trá, độc ác. Ví dụ: Kẻ xảo quyệt đó đã lên kế hoạch tỉ mỉ để chiếm đoạt tài sản.
khôn lỏi Tiêu cực, chỉ sự khôn vặt, ích kỷ. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người khôn lỏi, không ai muốn làm ăn chung.
thật thà Tích cực, chỉ tính cách trung thực, thẳng thắn. Ví dụ: Cô ấy là người thật thà, không bao giờ nói dối.
chất phác Tích cực, chỉ tính cách giản dị, trung thực. Ví dụ: Người dân quê tôi rất chất phác và hiếu khách.
ngây thơ Tích cực đến trung tính, chỉ sự hồn nhiên, chưa trải sự đời. Ví dụ: Cô bé ngây thơ tin vào mọi lời nói của người lạ.
chính trực Tích cực, trang trọng, chỉ phẩm chất đạo đức cao. Ví dụ: Anh ấy là một người chính trực, không bao giờ làm điều sai trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có kinh nghiệm trong việc ăn chơi hoặc lừa đảo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật có tính cách xảo quyệt hoặc sành sỏi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xảo quyệt hoặc lừa lọc.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sành sỏi hoặc xảo quyệt của ai đó trong một ngữ cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống mang tính giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thông minh hoặc khéo léo nhưng không mang nghĩa tiêu cực.
  • Khác biệt với từ "nghệ sĩ" ở chỗ "bợm" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "những". Tính từ: Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới