Nan
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thanh tre, nứa, v.v. mỏng dùng để đan, ghép thành đồ vật.
Ví dụ:
Anh thợ chẻ nan, ngâm nước, rồi đan nên chiếc giỏ chắc tay.
Nghĩa: Thanh tre, nứa, v.v. mỏng dùng để đan, ghép thành đồ vật.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội chẻ nan để đan cái rổ.
- Mẹ mua bó nan mới để vá nia.
- Thầy dạy em vót nan cho thật đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ lựa nan dẻo để thắt mắt đan thật khít.
- Những sợi nan vàng óng đan vào nhau thành chiếc mẹt tròn.
- Anh trai phơi nan trên hiên cho khô rồi mới ghép khung.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ chẻ nan, ngâm nước, rồi đan nên chiếc giỏ chắc tay.
- Nan tre qua tay người thợ bỗng ngoan hiền, nằm khít vào nhau như có nhịp thở.
- Chợ chiều thơm mùi tre, từng bó nan buộc gọn chờ người đến chọn.
- Tôi học cách vót nan, để thấy sự kiên nhẫn cũng có tiếng kêu rất khẽ trên lưỡi dao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thủ công mỹ nghệ, văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các sản phẩm thủ công hoặc trong các tác phẩm về đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủ công mỹ nghệ, kiến trúc truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm thủ công hoặc trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghệ cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như tre, nứa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu khác như "tre", "nứa".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nan tre", "cái nan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mỏng, dài), lượng từ (một, vài), và động từ (đan, ghép).
