Nấm men
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nắm nhỏ hình trứng hoặc hình tròn, sinh sản bằng chồi, thường dùng làm men rượu.
Ví dụ:
Nấm men được dùng để lên men rượu và làm bánh.
Nghĩa: Nắm nhỏ hình trứng hoặc hình tròn, sinh sản bằng chồi, thường dùng làm men rượu.
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy nấm men nổi liti khi mẹ ủ bột làm bánh.
- Nấm men giúp nước nho sủi bọt và thơm nhẹ.
- Thầy cho xem lọ nấm men tròn tròn dưới kính hiển vi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi gặp đường, nấm men thức dậy, ăn và tạo bọt khí trong hũ ủ rượu.
- Nhìn mặt nước sủi tăm, tụi mình biết nấm men đang làm việc rất khỏe.
- Trong thí nghiệm, nấm men hình trứng nhân lên bằng cách nảy chồi, trông như những hạt đính vào nhau.
3
Người trưởng thành
- Nấm men được dùng để lên men rượu và làm bánh.
- Chỉ cần chút đường ấm, nấm men bừng tỉnh và biến nho chín thành hương rượu.
- Dưới kính, từng tế bào nấm men tròn mọng, nảy chồi như những mầm bé xíu bấu vào nhau.
- Khi kiểm soát nhiệt độ và thời gian, nấm men cho ra vị rượu trong trẻo, không lẫn mùi gắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nắm nhỏ hình trứng hoặc hình tròn, sinh sản bằng chồi, thường dùng làm men rượu.
Từ đồng nghĩa:
men bánh men rượu men bia
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nấm men | khoa học phổ thông; trung tính; dùng trong ẩm thực, sinh học Ví dụ: Nấm men được dùng để lên men rượu và làm bánh. |
| men bánh | trung tính; ẩm thực truyền thống Việt Ví dụ: Cho nấm men/men bánh vào cơm rượu để ủ. |
| men rượu | trung tính; ẩm thực; cách gọi theo công dụng Ví dụ: Dùng nấm men/men rượu để ủ rượu nếp. |
| men bia | trung tính; chuyên biệt theo sản phẩm Ví dụ: Nuôi cấy nấm men/men bia ở 20°C. |
| mốc | trung tính; ẩm thực/sinh học; nhóm vi sinh vật khác với nấm men Ví dụ: Cần nấm men chứ không phải mốc trong quy trình này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, công nghệ thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghệ sinh học, thực phẩm và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về quá trình lên men, sản xuất rượu, bia hoặc bánh mì.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc thực phẩm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nấm khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nấm" thông thường ở chỗ "nấm men" chỉ một loại vi sinh vật cụ thể.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại nấm men", "nấm men này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nấm men tốt"), động từ (như "sử dụng nấm men"), và lượng từ (như "một ít nấm men").

Danh sách bình luận