Năm ba
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng ít ỏi, khoảng từ ba đến năm.
Ví dụ:
Họp xong, ở lại chỉ còn năm ba người thu dọn.
Nghĩa: Số lượng ít ỏi, khoảng từ ba đến năm.
1
Học sinh tiểu học
- Tủ sách nhà em chỉ còn năm ba cuốn truyện.
- Sáng nay sân trường chỉ có năm ba bạn tập thể dục sớm.
- Trong vườn chỉ lác đác năm ba bông cúc nở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ tự học, lớp chỉ còn năm ba bạn ở lại ôn bài.
- Con phố vắng, chỉ có năm ba chiếc xe chạy chầm chậm qua.
- Nhóm thảo luận tụ họp năm ba đứa, nhưng nói chuyện rất sôi nổi.
3
Người trưởng thành
- Họp xong, ở lại chỉ còn năm ba người thu dọn.
- Trong cuộc họp lớn, ý kiến thật sự khác biệt chỉ đếm trên năm ba đầu ngón tay.
- Quán quen mở muộn, khuya rồi vẫn còn năm ba bóng khách ngồi trầm ngâm.
- Giữa bộn bề kế hoạch, chỉ có năm ba điều là thật sự đáng làm đến cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng ít ỏi, khoảng từ ba đến năm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| năm ba | Khẩu ngữ, mức độ nhẹ, sắc thái suồng sã, định lượng ước chừng nhỏ. Ví dụ: Họp xong, ở lại chỉ còn năm ba người thu dọn. |
| vài ba | Khẩu ngữ, nhẹ, ước chừng ít. Ví dụ: Chỉ có vài ba người đến dự. |
| vài bữa | Khẩu ngữ địa phương, nhẹ; dùng cho thời gian, nghĩa “một ít (đơn vị)”. Ví dụ: Đợi vài bữa rồi tính. |
| dăm ba | Khẩu ngữ, hơi suồng sã, nhấn mạnh ít ỏi. Ví dụ: Chỉ dăm ba câu là xong. |
| hàng chục | Trung tính, định lượng nhiều, đối lập về quy mô. Ví dụ: Hàng chục người tham gia. |
| la liệt | Khẩu ngữ, cường điệu số nhiều; đối lập sắc thái ít – nhiều. Ví dụ: Hàng hóa bày la liệt. |
| vô số | Trung tính -> cường điệu, rất nhiều. Ví dụ: Sách vở vô số kể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng ít ỏi, không cụ thể, ví dụ như "năm ba người".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật hoặc nhấn mạnh sự ít ỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không cụ thể, mơ hồ về số lượng.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần sự chính xác về số lượng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác cao.
- Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ, không đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng cụ thể hơn như "vài" hoặc "một vài".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về số lượng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "năm ba người", "năm ba lần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và lượng từ khác như "vài", "một số".

Danh sách bình luận