Nại
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ruộng muối.
Ví dụ:
Họ sống nhờ những ô nại chạy dọc bờ đầm.
2.
động từ
Nề.
Ví dụ:
Thợ dàn nại đều rồi mới đổ lớp hoàn thiện.
Nghĩa 1: Ruộng muối.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, chú tôi ra nại để kiểm tra hạt muối.
- Nắng lên, mặt nại trắng lóa như rắc bột.
- Gió thổi, nước trên nại gợn sóng lăn tăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều muộn, người làm muối kéo cào đều tay trên mặt nại.
- Sau cơn mưa, nại ngập nước, ai cũng lo vụ muối hỏng.
- Con đường đất dẫn vào nại mặn mùi biển, nghe quen thuộc lạ thường.
3
Người trưởng thành
- Họ sống nhờ những ô nại chạy dọc bờ đầm.
- Nắng hanh mới, nại sáng bạc, tiếng cào muối nghe giòn như hạt.
- Mùa muối được giá, nhìn nại đầy hạt kết tinh, anh thấy công sức mình có hình có khối.
- Qua năm tháng, những nại ấy giữ nguyên hương vị của gió biển và mồ hôi người làm muối.
Nghĩa 2: Nề.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ hồ đập nại cho phẳng để lát gạch.
- Tường mới trát, lớp nại còn ướt.
- Mẹ dặn con đừng dẫm lên chỗ nại đang làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay, đội thợ chỉnh lại nại nền hiên để nước không đọng.
- Tường cũ bong nại, nhìn loang lổ cả mảng.
- Nhà sửa xong, nại phẳng nên lát gạch lên trông rất ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
- Thợ dàn nại đều rồi mới đổ lớp hoàn thiện.
- Lớp nại phơi vừa se, chạm tay còn mát, mùi vữa ngai ngái.
- Sửa nhà cũ khó nhất là gặp chỗ nại mục, đụng vào là vỡ thành bụi.
- Giữ nền bền chắc không chỉ nhờ vật liệu, mà nhờ người biết coi nại như phần gốc rễ của căn nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ruộng muối.
Nghĩa 2: Nề.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nại | Phổ biến, trung tính, diễn tả sự ngần ngại, không muốn làm vì một lý do nào đó (thường là vì tình cảm, phép tắc, hoặc sự khó khăn). Ví dụ: Thợ dàn nại đều rồi mới đổ lớp hoàn thiện. |
| ngại | Phổ biến, trung tính, diễn tả sự e dè, không muốn làm vì lý do nào đó (sợ, không tiện, không thích). Ví dụ: Tôi ngại nói ra sự thật. |
| e ngại | Trang trọng hơn 'ngại', diễn tả sự ngần ngại, lo lắng, không tự tin khi đối mặt với điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy e ngại khi đứng trước đám đông. |
| dám | Trung tính, diễn tả sự mạnh dạn, không sợ hãi, có đủ can đảm để làm điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy dám nói thẳng. |
| mạnh dạn | Tích cực, khuyến khích, diễn tả sự tự tin, không ngần ngại, không sợ sệt khi hành động hoặc phát biểu. Ví dụ: Hãy mạnh dạn trình bày ý kiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất muối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến nghề làm muối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về sản xuất muối.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản chuyên ngành.
- Ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến sản xuất muối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sản xuất muối.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến nông nghiệp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về nghề làm muối và các thuật ngữ liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nại" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nại" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nại" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "nại" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nại" thường kết hợp với các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "nại" thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ.
