Dám

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng trước đg.). Có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ: Anh dám nghỉ việc để bắt đầu cửa hàng nhỏ của mình.
2.
động từ
(kng.; kc.; dùng trong câu phủ định khi đối đáp xã giao). Dám nhận (hàm ý khiêm tốn).
Ví dụ: Tôi không dám nhận đâu, chỉ góp chút sức thôi.
Nghĩa 1: (thường dùng trước đg.). Có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh dám leo lên sân khấu nói trước lớp.
  • Em dám xin lỗi bạn khi mình làm sai.
  • Bé dám đi khám răng dù rất sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dám nêu ý kiến khác với số đông trong buổi thảo luận.
  • Lan dám đăng ký vào câu lạc bộ dù chưa quen ai.
  • Mình dám tự nhận lỗi trước cô, vì trốn tiết là sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh dám nghỉ việc để bắt đầu cửa hàng nhỏ của mình.
  • Chị dám nói thật với sếp rằng dự án đang đi sai hướng.
  • Có lúc ta chỉ trưởng thành khi dám rời vùng an toàn.
  • Anh dám yêu lần nữa, dù vết thương cũ vẫn chưa lành.
Nghĩa 2: (kng.; kc.; dùng trong câu phủ định khi đối đáp xã giao). Dám nhận (hàm ý khiêm tốn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con không dám nhận quà đắt của cô ạ.
  • Em không dám khoe điểm vì còn nhiều bạn giỏi hơn.
  • Cháu không dám ăn phần bánh của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em không dám nhận lời khen đâu, còn thiếu sót nhiều.
  • Tụi em không dám nhận công về mình, cả nhóm cùng làm.
  • Mình không dám chắc câu trả lời này đúng hoàn toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không dám nhận đâu, chỉ góp chút sức thôi.
  • Em không dám nhận lời mời sang trọng ấy, ngại phiền mọi người.
  • Tụi tôi không dám chắc kết luận, cần kiểm chứng thêm.
  • Bản thân tôi không dám tự xưng chuyên gia; vẫn đang học hỏi mỗi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc thách thức ai đó làm điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự can đảm hoặc sự thách thức của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự tin, quyết tâm hoặc thách thức.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái khiêm tốn khi dùng trong câu phủ định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyến khích hoặc thách thức ai đó làm điều gì đó khó khăn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Có thể thay thế bằng "can đảm" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "can đảm" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "dám" trong câu phủ định mà không hiểu rõ sắc thái khiêm tốn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "không", "chưa" trong câu phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ chính trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dám làm", "dám nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ khác, có thể kết hợp với phó từ phủ định như "không", "chưa" để tạo thành câu phủ định.