Nạ dòng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà đã có con và đứng tuổi (hàm ý coi thường).
Ví dụ: Trong bữa tiệc, anh ta lỡ miệng gọi người ta là nạ dòng, nghe rất xúc phạm.
Nghĩa: Người đàn bà đã có con và đứng tuổi (hàm ý coi thường).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nghe người lớn nói chữ “nạ dòng” nhưng không nên gọi ai như vậy.
  • Trong chuyện làng, có người lỡ miệng chê một bà là nạ dòng, làm bà buồn.
  • Cô giáo dặn: từ “nạ dòng” mang ý chê bai, không dùng để nói về người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở xóm, có kẻ thích đặt điều, gọi chị hàng xóm là nạ dòng để mỉa mai.
  • Bạn đọc truyện xưa sẽ thấy nhân vật dùng chữ nạ dòng với thái độ coi thường phụ nữ lớn tuổi đã có con.
  • Trong cuộc cãi vã, anh ta buông lời nạ dòng, khiến câu chuyện trở nên thô và thiếu tôn trọng.
3
Người trưởng thành
  • Trong bữa tiệc, anh ta lỡ miệng gọi người ta là nạ dòng, nghe rất xúc phạm.
  • Từ nạ dòng vốn chở theo định kiến, hạ thấp phụ nữ đã qua thì xuân và có con.
  • Khi ngôn từ thành vũ khí, chữ nạ dòng chạm vào tự trọng của người đối diện như một vết cứa.
  • Giữ phép tắc lời nói: đừng mượn chữ nạ dòng để khoác áo đạo đức cho sự khinh miệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn bà đã có con và đứng tuổi (hàm ý coi thường).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nạ dòng khẩu ngữ, sắc thái miệt thị/khinh bạc, sắc độ mạnh Ví dụ: Trong bữa tiệc, anh ta lỡ miệng gọi người ta là nạ dòng, nghe rất xúc phạm.
mệ địa phương (Trung), trung tính/khá trang trọng trong xưng hô cổ; không mang sắc thái coi thường → không thay thế ổn định Ví dụ: Hôm qua mệ ghé thăm.
mụ khẩu ngữ, có thể miệt thị nhẹ nhưng phạm vi nghĩa rộng (phụ nữ nói chung) → không khớp chặt Ví dụ: Bà ấy gọi mụ hàng xóm sang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, có thể mang tính châm biếm hoặc coi thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc thể hiện thái độ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Sắc thái tiêu cực, thường mang ý chê bai hoặc coi thường.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm, nên cân nhắc khi sử dụng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ khác ít tiêu cực hơn trong các tình huống cần lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phụ nữ trung niên" ở chỗ mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "bà"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người nạ dòng", "bà nạ dòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (người, bà) và tính từ chỉ đặc điểm (già, đứng tuổi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...