Sản phụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ trong thời kì chửa đẻ, trong quan hệ với thầy thuốc, bệnh viện.
Ví dụ: Sản phụ cần được theo dõi sát trong suốt cuộc chuyển dạ.
Nghĩa: Người phụ nữ trong thời kì chửa đẻ, trong quan hệ với thầy thuốc, bệnh viện.
1
Học sinh tiểu học
  • Sản phụ được bác sĩ đưa vào phòng khám.
  • Sản phụ nằm nghỉ để nghe tim thai.
  • Y tá mang nước ấm cho sản phụ uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe cấp cứu đưa sản phụ đến khoa sản đúng lúc.
  • Bệnh viện sắp xếp giường sạch sẽ cho sản phụ chờ sinh.
  • Bác sĩ dặn sản phụ hít thở đều khi cơn đau bụng đến.
3
Người trưởng thành
  • Sản phụ cần được theo dõi sát trong suốt cuộc chuyển dạ.
  • Gia đình ký giấy nhập viện, còn sản phụ được chuyển thẳng vào phòng sinh.
  • Sau ca mổ, sản phụ tỉnh lại, nắm tay hộ lý như bấu víu vào một bờ an toàn.
  • Trong ánh đèn trắng, sản phụ lặng nghe nhịp máy, đặt niềm tin trọn vẹn vào ê kíp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ trong thời kì chửa đẻ, trong quan hệ với thầy thuốc, bệnh viện.
Từ đồng nghĩa:
thai phụ bà bầu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sản phụ Thuật ngữ y khoa; trang trọng, trung tính; dùng trong bệnh viện, hồ sơ y tế. Ví dụ: Sản phụ cần được theo dõi sát trong suốt cuộc chuyển dạ.
thai phụ Trang trọng, y khoa; phạm vi chăm sóc thai kỳ nói chung (gần nghĩa, hơi rộng hơn ‘sản phụ’). Ví dụ: Bệnh viện tiếp nhận thai phụ ở tuần 36 để theo dõi trước sinh.
bà bầu Khẩu ngữ, thân mật; không chuyên môn; bao quát giai đoạn mang thai (nghĩa rộng hơn). Ví dụ: Bà bầu nên khám định kỳ mỗi tháng.
sản khoa (Không phải trái nghĩa; là lĩnh vực chuyên môn). Ví dụ: —
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bà bầu" hoặc "người mang thai".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y tế, báo cáo khoa học hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần diễn tả chính xác tình trạng y tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y khoa, đặc biệt trong các tài liệu và hội thảo về sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chất y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả chính xác tình trạng y tế của người phụ nữ trong thời kỳ chửa đẻ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ thông dụng hơn như "bà bầu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với "bà bầu" ở mức độ trang trọng và chính xác trong ngữ cảnh y tế.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sản phụ này", "sản phụ đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sản phụ khỏe mạnh"), động từ ("chăm sóc sản phụ"), và lượng từ ("một sản phụ").
bà bầu thai phụ mẹ phụ nữ thai nhi em bé trẻ sơ sinh sản khoa bác sĩ y tá