Muồng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung một số loài cây hoang thuộc họ vang, hoa không đều màu vàng, nay thường được trồng làm phân xanh.
Ví dụ:
Bờ ruộng trồng dãy muồng để cải tạo đất.
Nghĩa: Tên gọi chung một số loài cây hoang thuộc họ vang, hoa không đều màu vàng, nay thường được trồng làm phân xanh.
1
Học sinh tiểu học
- Hàng rào sau trường có mấy cây muồng nở hoa vàng rực.
- Cô giáo chỉ cho chúng em lá muồng xanh mướt ngoài sân.
- Bố nói muồng được trồng để cải tạo đất, giúp cây khác lớn tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa hè, bóng muồng đổ xuống sân, vàng lấm tấm như rơi nắng.
- Bác bảo vệ gom lá muồng rụng để ủ làm phân xanh cho vườn rau.
- Con đường làng sáng bừng khi muồng trổ bông, ong bướm kéo về ríu rít.
3
Người trưởng thành
- Bờ ruộng trồng dãy muồng để cải tạo đất.
- Mỗi mùa gió nồm, chùm hoa muồng lắc lư, vàng như lời chào của đồng nội.
- Người già trong xóm vẫn quen gọi muồng là cây của đất, vì nó nuôi lại bãi bờ sau mỗi vụ cằn.
- Đi xa lâu ngày trở về, thấy muồng đã phủ kín lối, lòng chợt dịu như chạm lại tuổi nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nông nghiệp và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loài cây thuộc họ vang trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ các loài cây cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài cây khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loài cây không thuộc họ vang.
- Để sử dụng chính xác, cần có kiến thức về thực vật học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây muồng", "muồng vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mô tả đặc điểm), lượng từ (chỉ số lượng), ví dụ: "một cây muồng", "muồng lớn".

Danh sách bình luận