Mười mươi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được coi là hoàn toàn, là chắc chắn.
Ví dụ: Đó là lỗi của tôi, mười mươi không thể chối.
Nghĩa: Được coi là hoàn toàn, là chắc chắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm vỡ bình, ai cũng thấy mười mươi.
  • Trời mưa mười mươi, chúng mình ở nhà thôi.
  • Chiếc bánh do Lan làm mười mươi là ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chối, nhưng dấu bùn trên giày mười mươi cho thấy bạn vừa đá bóng.
  • Điểm danh mười mươi: lớp đủ mặt, không ai vắng.
  • Qua nét chữ và cách trình bày, bài này mười mươi là của Minh.
3
Người trưởng thành
  • Đó là lỗi của tôi, mười mươi không thể chối.
  • Tin nhắn còn lưu, nên chuyện anh nói dối đã mười mươi trước mắt mọi người.
  • Qua số liệu và hiện trường, nguyên nhân sự cố hiện lên mười mươi như ban ngày.
  • Nhìn ánh mắt và cách im lặng của cô ấy, tôi biết mười mươi điều gì vừa xảy ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được coi là hoàn toàn, là chắc chắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mơ hồ bấp bênh không chắc
Từ Cách sử dụng
mười mươi mạnh, nhấn mạnh sự chắc chắn; sắc thái khẩu ngữ, hơi cổ/văn chương Ví dụ: Đó là lỗi của tôi, mười mươi không thể chối.
rõ ràng trung tính, phổ thông; mức độ chắc chắn cao, không màu mè Ví dụ: Bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi.
chắc chắn trung tính; xác quyết, dùng rộng rãi Ví dụ: Kết quả này chắc chắn đúng.
hiển nhiên trang trọng/văn phong; mức độ tự minh chứng, không cần bàn cãi Ví dụ: Sai sót ấy là hiển nhiên.
mơ hồ trung tính; mức độ thấp, không rõ rệt Ví dụ: Dấu hiệu còn mơ hồ.
bấp bênh khẩu ngữ; thiếu vững chắc, dễ thay đổi Ví dụ: Kế hoạch còn bấp bênh.
không chắc trung tính, trực tiếp; thiếu xác quyết Ví dụ: Tôi không chắc về nhận định đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, chắc chắn trong một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, rõ ràng, không thể chối cãi.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, chắc chắn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "rõ ràng" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không nghiêm túc.
  • Khác biệt với từ "rõ ràng" ở mức độ nhấn mạnh và tính khẩu ngữ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để nhấn mạnh tính chất rõ ràng, chắc chắn của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc danh từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rõ mười mươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh, ví dụ: "chứng cứ mười mươi", "thấy mười mươi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...