Mũi đất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. mũi
Ví dụ:
Con đường kết thúc ở một mũi đất lộng gió.
Nghĩa: x. mũi
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đi dạo đến mũi đất nhìn sóng vỗ.
- Ngọn hải đăng đứng ở mũi đất sáng suốt đêm.
- Con cua bò quanh mỏm cát ở mũi đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ mũi đất, em nhìn thấy đường chân trời cong như một sợi chỉ.
- Làng chài ôm lấy mũi đất, ghe thuyền ra vào tấp nập.
- Bản đồ đánh dấu mũi đất này như một điểm mốc quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Con đường kết thúc ở một mũi đất lộng gió.
- Đứng nơi mũi đất, người ta dễ nhận ra ranh giới mong manh giữa đất liền và biển rộng.
- Căn chòi canh cũ trên mũi đất kể lại những mùa bão đã qua bằng vết gỉ trên mái tôn.
- Có những quyết định, ta phải chọn như chiếc thuyền rẽ qua mũi đất, mặt trước đón sóng, lưng chừng không thể quay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả địa lý, báo cáo khoa học hoặc tin tức liên quan đến địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, hải dương học và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả một phần đất nhô ra biển hoặc hồ lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "bán đảo" hay "cồn cát".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mũi đất nhô ra biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhô, cao), động từ (nhô ra, nằm), và các danh từ khác (biển, bờ).
