Doi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
Ví dụ: Doi phù sa ấy là chỗ dân làng gửi gắm mùa vụ.
2.
danh từ
Dải đất lối ra phía biển do cát tạo thành.
Ví dụ: Phía trước là một doi cát lộ ra lúc thủy triều xuống.
3.
danh từ
Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
Ví dụ: Khu vực ấy là một doi nông, dễ mắc cạn khi thủy triều xuống.
Nghĩa 1: Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối bãi sông có một doi đất nhô ra, cỏ mọc xanh.
  • Chúng em đá bóng trên doi phù sa mềm, chân lún nhẹ.
  • Thuyền của chú neo sát doi sông để tránh dòng chảy mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận mưa lớn làm doi phù sa nở rộng, để lộ những vệt bùn mới.
  • Trên doi sông, bác nông dân gieo bắp vì đất ở đó màu mỡ.
  • Bọn mình ngồi trên doi đất, nhìn nước đổi màu khi hoàng hôn buông xuống.
3
Người trưởng thành
  • Doi phù sa ấy là chỗ dân làng gửi gắm mùa vụ.
  • Mỗi năm, con nước lại gặm bớt doi sông, nhắc người trồng bãi phải dè chừng.
  • Tôi thả bộ dọc doi đất, nghe phù sa lắng lại dưới chân như một câu chuyện cũ.
  • Họ tranh cãi về ranh giới trên doi bãi, còn dòng sông thì lặng lẽ thay hình từng ngày.
Nghĩa 2: Dải đất lối ra phía biển do cát tạo thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Một doi cát vàng nối bãi biển với mép nước.
  • Chúng em xây lâu đài cát trên doi cát dài uốn cong.
  • Sóng vỗ rì rào hai bên doi cát như ôm lấy bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Doi cát mảnh như chiếc lưỡi vươn ra biển, dẫn lối cho tụi mình dạo chơi.
  • Gió đổi hướng, doi cát dần xê dịch, vẽ lại đường bờ theo mùa.
  • Những vệt chân trên doi cát nhanh chóng bị sóng xóa, chỉ còn mùi muối mát lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Phía trước là một doi cát lộ ra lúc thủy triều xuống.
  • Doi cát ấy sinh ra từ chu kỳ gió mùa, lớn lên rồi lại biến mất như hơi thở biển.
  • Tôi bước trên doi cát hẹp, nghe sóng đánh hai bên, thấy mình như đi trên lằn ranh mong manh.
  • Ngư dân chọn neo tạm sau lưng doi cát để tránh gió quẩn.
Nghĩa 3: Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuyền chạy chậm khi qua doi nước nông.
  • Chú bảo chỗ kia là doi nông, không được nhảy xuống bơi.
  • Nước đổi màu nhạt hơn ở doi nông ngoài khơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ hải đồ đánh dấu một doi nông, thuyền phải vòng tránh.
  • Ở chân trời, doi nông nổi thành dải nước sáng, khác hẳn vùng sâu kề bên.
  • Trưa nắng, doi nông ấm hơn, cá con tụ lại kiếm ăn.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực ấy là một doi nông, dễ mắc cạn khi thủy triều xuống.
  • Doi nông thường sinh do dòng chảy bồi tụ, nhưng chỉ một cơn bão cũng có thể xóa dấu.
  • Người lái già vừa liếc máy đo sâu vừa nhớ những doi nông từng làm ông nín thở đêm sương mù.
  • Qua mùa cá, họ dựng phao đánh dấu doi nông để ghe lưới khỏi vấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông.
Từ đồng nghĩa:
bãi bồi
Từ Cách sử dụng
doi Miêu tả địa hình tự nhiên, trung tính. Ví dụ: Doi phù sa ấy là chỗ dân làng gửi gắm mùa vụ.
bãi bồi Trung tính, miêu tả địa hình tự nhiên. Ví dụ: Con sông này có nhiều bãi bồi màu mỡ.
Nghĩa 2: Dải đất lối ra phía biển do cát tạo thành.
Từ đồng nghĩa:
bãi cát
Từ Cách sử dụng
doi Miêu tả địa hình tự nhiên, trung tính. Ví dụ: Phía trước là một doi cát lộ ra lúc thủy triều xuống.
bãi cát Trung tính, miêu tả địa hình tự nhiên. Ví dụ: Trẻ em thích chơi trên bãi cát.
Nghĩa 3: Phần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
bãi cạn
Từ trái nghĩa:
vực sâu
Từ Cách sử dụng
doi Miêu tả đặc điểm thủy văn, trung tính. Ví dụ: Khu vực ấy là một doi nông, dễ mắc cạn khi thủy triều xuống.
bãi cạn Trung tính, miêu tả đặc điểm thủy văn. Ví dụ: Tàu thuyền phải cẩn thận khi đi qua bãi cạn.
vực sâu Trung tính, miêu tả đặc điểm thủy văn. Ví dụ: Các nhà khoa học khám phá sinh vật lạ dưới vực sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản địa lý, môi trường hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, địa chất và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm địa lý cụ thể liên quan đến sông, biển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc môi trường.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại doi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "cồn" hay "bãi".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác của từ "doi" trong tiếng Việt.
1
Chức năng ngữ pháp
"Doi" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Doi" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Doi" thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "doi cát", "doi đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Doi" thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ") và động từ (như "có", "tạo thành").