Bán đảo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải đất lớn có biển hoặc đại dương bao bọc, trừ một phía nối với đất liền.
Ví dụ: Bán đảo là một vùng đất đặc biệt, nơi sự giao thoa giữa đất liền và biển cả tạo nên vẻ đẹp riêng.
Nghĩa: Dải đất lớn có biển hoặc đại dương bao bọc, trừ một phía nối với đất liền.
1
Học sinh tiểu học
  • Việt Nam có nhiều bán đảo đẹp.
  • Bán đảo là đất liền nhưng có ba mặt giáp biển.
  • Chúng em đi chơi ở bán đảo Sơn Trà rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bán đảo Cà Mau vươn mình ra biển Đông như một mũi thuyền lớn.
  • Địa hình bán đảo thường tạo nên những cảnh quan độc đáo và đa dạng sinh học.
  • Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ trên các bán đảo nhờ lợi thế giao thương đường biển.
3
Người trưởng thành
  • Bán đảo là một vùng đất đặc biệt, nơi sự giao thoa giữa đất liền và biển cả tạo nên vẻ đẹp riêng.
  • Cuộc đời mỗi người đôi khi cũng giống như một bán đảo, một mặt gắn liền với cội nguồn, ba mặt còn lại mở ra vô vàn thử thách và cơ hội.
  • Sống trên bán đảo, người dân thường có mối liên hệ sâu sắc với biển cả, từ sinh kế đến văn hóa tinh thần.
  • Kiến trúc và quy hoạch đô thị trên các bán đảo đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để hài hòa giữa phát triển và bảo tồn thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, quy hoạch đô thị và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm địa lý của một khu vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đảo" nếu không chú ý đến đặc điểm nối với đất liền.
  • Khác biệt với "đảo" ở chỗ bán đảo có một phần nối với đất liền.
  • Chú ý đến ngữ cảnh địa lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bán đảo lớn", "bán đảo nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nằm, kéo dài), và lượng từ (một, nhiều).