Một sớm một chiều
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng trong câu có ý phủ định). Trong khoảng thời gian hết sức ngắn (thường hàm ý khó có thể đạt kết quả được).
Ví dụ:
Việc phục hồi sức khỏe không thể một sớm một chiều.
Nghĩa: (thường dùng trong câu có ý phủ định). Trong khoảng thời gian hết sức ngắn (thường hàm ý khó có thể đạt kết quả được).
1
Học sinh tiểu học
- Chuyện sửa cả ngôi trường không thể xong một sớm một chiều.
- Em học bơi chưa giỏi, đâu thể khá lên một sớm một chiều.
- Vườn rau bị sâu, bắt hết không thể một sớm một chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thói quen dậy sớm không hình thành một sớm một chiều, phải kiên trì.
- Tụi mình không thể thân ngay một sớm một chiều, cần thời gian hiểu nhau.
- Kỹ năng thuyết trình không giỏi lên một sớm một chiều, cần luyện đều.
3
Người trưởng thành
- Việc phục hồi sức khỏe không thể một sớm một chiều.
- Niềm tin đã sứt mẻ, hàn gắn không thể một sớm một chiều; phải bằng những hành động nhỏ, đều đặn.
- Thay đổi văn hóa tổ chức không xong một sớm một chiều, nó cần thời gian ngấm vào cách nghĩ của từng người.
- Tự học ngoại ngữ chẳng thể một sớm một chiều; mỗi ngày một ít, rồi sẽ tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đạt được kết quả nhanh chóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự thay đổi nhanh chóng nhưng khó thực hiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoài nghi hoặc nhấn mạnh vào tính không khả thi của việc đạt được kết quả nhanh chóng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đạt được kết quả nhanh chóng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với ý phủ định để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian ngắn khác nhưng không mang ý phủ định.
- Khác biệt với "ngay lập tức" ở chỗ nhấn mạnh vào sự khó khăn và không khả thi.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa của cụm từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ để bổ nghĩa cho thời gian; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trong một sớm một chiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "không thể hoàn thành trong một sớm một chiều".

Danh sách bình luận