Móng vuốt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như nanh vuốt.
Ví dụ:
Con gấu tấn công bằng móng vuốt, gây thương tích nặng.
Nghĩa: (ít dùng). Như nanh vuốt.
1
Học sinh tiểu học
- Con hổ giơ móng vuốt để dọa con mồi.
- Con mèo xòe móng vuốt khi bị chọc.
- Chim ưng dùng móng vuốt giữ chặt con cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con báo thu mình, chờ cơ hội phóng ra với móng vuốt sáng loáng.
- Nó trêu mèo quá đà, thế là con mèo bật móng vuốt như một lời cảnh báo.
- Trong truyện, con quái vật nấp trong bóng tối, chỉ thấy lấp ló móng vuốt cào lên vách đá.
3
Người trưởng thành
- Con gấu tấn công bằng móng vuốt, gây thương tích nặng.
- Đôi khi lòng giận dữ cũng có móng vuốt, cào rách những điều ta quý.
- Hắn che giấu móng vuốt sau nụ cười lịch thiệp, nhưng hành xử thì phũ phàng.
- Khi quyền lực có móng vuốt, sự tử tế cần chiếc khiên vững chãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như nanh vuốt.
Từ đồng nghĩa:
vuốt vuốt nhọn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| móng vuốt | trung tính, hơi cổ/ít dùng; sắc thái hung bạo, thiên về văn chương Ví dụ: Con gấu tấn công bằng móng vuốt, gây thương tích nặng. |
| vuốt | trung tính, thông dụng hơn; nghĩa bao quát bộ phận sắc nhọn của thú dữ Ví dụ: Con hổ giơ vuốt. |
| vuốt nhọn | trung tính, miêu tả cụ thể độ sắc; thiên về miêu tả Ví dụ: Con mèo chìa vuốt nhọn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết mô tả động vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong sinh học hoặc thú y để chỉ bộ phận của động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gợi cảm giác nguy hiểm hoặc quyền lực.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sắc bén hoặc quyền lực của động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi mô tả con người, trừ khi có ý nghĩa ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nanh vuốt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để chỉ móng tay của con người.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "móng vuốt sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, nhọn) hoặc động từ (cào, bấu).

Danh sách bình luận