Mõm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Miệng có dáng nhô ra ở một số loài thú.
Ví dụ:
Con sói chồm tới, mõm khép lại trong tiếng gầm khàn.
2.
danh từ
(thông tục). Miệng của người (hàm ý khinh).
3.
danh từ
Phần đầu múi của một số vật.
Ví dụ:
Chiếc ấm đất, mõm ngắn mà chắc, rót trà nghe tiếng róc thanh.
Nghĩa 1: Miệng có dáng nhô ra ở một số loài thú.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó thò mõm ra cửa sổ ngửi gió.
- Con heo ủi đất bằng cái mõm hồng hồng.
- Gấu mẹ dùng mõm khẽ đẩy con đứng dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cáo rướn mõm lên đánh hơi dấu chân mồi trên nền lá ẩm.
- Dưới lớp bùn, con trâu vục mõm tìm những búi cỏ non.
- Chú cá heo nhô mõm khỏi mặt nước như đang mỉm cười với du khách.
3
Người trưởng thành
- Con sói chồm tới, mõm khép lại trong tiếng gầm khàn.
- Mõm ngựa sũng nước mưa, hơi thở phà khói trong đêm rừng lạnh.
- Người thợ đặt bàn tay lên mõm trâu, thấy nhịp thở đều mà ấm.
- Ở bãi triều, con hải cẩu ngóc mõm, dõi theo chiếc thuyền lặng lờ xa bờ.
Nghĩa 2: (thông tục). Miệng của người (hàm ý khinh).
Nghĩa 3: Phần đầu múi của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bình có mõm nhỏ để rót nước không đổ ra ngoài.
- Ông thợ gốm nắn cái ấm có mõm dài, trông rất đẹp.
- Cô giáo nhắc giữ sạch mõm chai dầu để không bị dính tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vòi ấm cong tạo thành cái mõm thon, rót ra dòng trà mảnh như sợi.
- Chiếc bình cổ có mõm vểnh, chỉ cần nghiêng nhẹ là nước chảy đều.
- Người thợ tiện mài lại mõm phễu cho trơn, hạt cát không còn kẹt nữa.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ấm đất, mõm ngắn mà chắc, rót trà nghe tiếng róc thanh.
- Cái bình đời Lê, mõm vểnh như mỏ chim, đường nét khỏe và dứt khoát.
- Ông thợ hàn nắn lại mõm can nhựa bị móp, dòng dầu chảy đã thẳng hơn.
- Trên quầy đồ cổ, tôi nhìn cái ấm bát tràng, mê nhất là cái mõm thanh, nối khít với thân như một nét ký.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Miệng có dáng nhô ra ở một số loài thú.
Nghĩa 2: (thông tục). Miệng của người (hàm ý khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mõm | Khẩu ngữ, mang sắc thái khinh miệt, thô tục. Ví dụ: |
| mồm | Khẩu ngữ, mang sắc thái khinh miệt, thô tục, tương tự "mõm" nhưng có thể ít nặng nề hơn một chút. Ví dụ: Cái mồm mày ăn nói bậy bạ quá! |
| miệng | Trung tính, trang trọng hoặc lịch sự, dùng để chỉ bộ phận miệng của người. Ví dụ: Cô bé có cái miệng xinh xắn. |
Nghĩa 3: Phần đầu múi của một số vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mõm | Trung tính, dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể để chỉ phần đầu nhọn hoặc nhô ra của vật thể. Ví dụ: Chiếc ấm đất, mõm ngắn mà chắc, rót trà nghe tiếng róc thanh. |
| mũi | Trung tính, chỉ phần đầu nhọn hoặc nhô ra của vật thể, thường dùng cho các vật có hình dáng tương tự. Ví dụ: Mũi thuyền rẽ sóng ra khơi. |
| gốc | Trung tính, chỉ phần dưới cùng, phần khởi đầu hoặc phần đối lập với phần đầu/ngọn của vật thể. Ví dụ: Gốc cây cổ thụ rất lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với hàm ý khinh miệt khi nói về miệng của người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm sinh học của động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong sinh học để chỉ phần miệng nhô ra của động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái khinh miệt khi dùng cho người.
- Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh sinh học.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ miệng người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả đặc điểm động vật hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi nói về người.
- Có thể thay bằng từ "miệng" khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm khi dùng cho người.
- Khác biệt với "miệng" ở sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mõm chó", "mõm núi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("mõm dài"), động từ ("mở mõm"), hoặc lượng từ ("một cái mõm").
