Môi sinh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng) Môi trường sống của sinh vật.
Ví dụ: Đầm lầy là môi sinh đặc thù của sếu và nhiều loài lưỡng cư.
Nghĩa: (ít dùng) Môi trường sống của sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Rừng là môi sinh của nhiều loài chim và thú.
  • Hồ nước sạch là môi sinh tốt cho cá bơi lội.
  • Ruộng lúa là môi sinh của cò, ếch và cua đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rạn san hô tạo nên môi sinh phong phú cho sinh vật biển trú ngụ.
  • Khi sông bị ô nhiễm, môi sinh của tôm cá bị thu hẹp và nghèo đi.
  • Cây cổ thụ giữ bóng mát, giúp môi sinh của chim sóc ổn định hơn.
3
Người trưởng thành
  • Đầm lầy là môi sinh đặc thù của sếu và nhiều loài lưỡng cư.
  • Chỉ một con đập chặn sông cũng có thể làm đứt gãy môi sinh của cả lưu vực.
  • Giữ lại những bãi bồi tự nhiên là cách rẻ nhất để phục hồi môi sinh ven sông.
  • Ở nơi đô thị phình to, những mảng xanh nhỏ nhoi trở thành môi sinh cuối cùng cho nhiều loài côn trùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng) Môi trường sống của sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
sinh cảnh sinh quyển
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
môi sinh trung tính, khoa học, trang trọng nhẹ; dùng trong sinh học, môi trường Ví dụ: Đầm lầy là môi sinh đặc thù của sếu và nhiều loài lưỡng cư.
sinh cảnh trung tính, khoa học; gần nghĩa trực tiếp trong sinh thái học Ví dụ: Biến đổi sinh cảnh ảnh hưởng mạnh đến quần thể chim địa phương.
sinh quyển khoa học, phạm vi rộng hơn; dùng khi nhấn mạnh tổng thể nơi sự sống tồn tại Ví dụ: Hoạt động con người tác động đến sinh quyển ở quy mô toàn cầu.
vô sinh khoa học, mô tả môi trường không có sự sống; đối lập về tính có sự sống Ví dụ: Bề mặt sao Hỏa hiện tại chủ yếu là môi trường vô sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến sinh thái và môi trường sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh vật hoặc môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'môi trường' nhưng 'môi sinh' nhấn mạnh hơn về khía cạnh sinh thái.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Môi sinh" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môi sinh tự nhiên", "môi sinh nhân tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tự nhiên", "nhân tạo") và động từ (như "bảo vệ", "phát triển").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...