Mời rơi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). xem mời lơi.
Ví dụ:
Đó chỉ là mời rơi, tôi không đi.
Nghĩa: (ít dùng). xem mời lơi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy nói mời rơi, nên bạn em không tới dự sinh nhật.
- Bạn Minh nghe lời mời rơi nên lịch sự từ chối.
- Bạn Lan hiểu đó là mời rơi, nên chỉ cười và cảm ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy buông một câu mời rơi cho đủ phép, rồi quay đi ngay.
- Nhận ra đó là mời rơi, mình chỉ đáp xã giao cho xong.
- Bữa tiệc đông người, nhiều lời mời rơi vang lên cho đúng hình thức.
3
Người trưởng thành
- Đó chỉ là mời rơi, tôi không đi.
- Có những cuộc hẹn bắt đầu bằng mời rơi và kết thúc bằng im lặng.
- Nghe giọng chị, tôi biết là mời rơi: lịch sự hơn là thật ý.
- Ta lớn lên rồi mới phân biệt được mời rơi với một lời mời có nhiệt, có mong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). xem mời lơi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mời rơi | Khẩu ngữ, địa phương; sắc thái bình dân, trung tính-ngả tiêu cực nhẹ Ví dụ: Đó chỉ là mời rơi, tôi không đi. |
| mời lơi | Khẩu ngữ, bình dân; mức độ tương đương, thay thế trực tiếp Ví dụ: Cô ấy nói toàn mời lơi khiến người nghe ngại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái địa phương hoặc thời kỳ nhất định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể mang chút hài hước.
- Thuộc về ngôn ngữ địa phương hoặc ngôn ngữ cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ xưa, địa phương.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mời lơi" do sự tương đồng về âm thanh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mời rơi của bữa tiệc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "mời rơi ngon", "nhận mời rơi".

Danh sách bình luận